THIÊN PHU CO LTD
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN PHú
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$222.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900329270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN229GYN5 |
| 成立日期 | 1997-05-21 |
| 联系地址 | Số 2A, đường Lê Mao, Phường Lê Mao, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIÊN PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A, đường Lê Mao, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842383582246 |
| 邮箱 | ThienphuGroup@Thienphu.vn |
| 官网 | www.thienphu.vn |
| 传真 | 0383582248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $198.6K |
| 德国 | 4 | $24.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | 45 | $161.1K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| LANDN SEA INC | 德国 | 4 | $24.4K | 瓦楞纸箱 |
| LAND N SEA INC | 越南 | 3 | $21.5K | 印刷标签、包覆橡胶绳 |
| GIFT STORY INDUSTRIAL LTD | 越南 | 3 | $13.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.2K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 瓦楞纸板 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-01-05 | 瓦楞纸箱 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-01-05 | 瓦楞纸板 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-01-05 | 瓦楞纸板 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-01-05 | 瓦楞纸板 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-01-05 | 瓦楞纸板 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-01-05 | 瓦楞纸箱 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-01-05 | 瓦楞纸板 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-01-05 | 瓦楞纸板 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-01-05 | 瓦楞纸箱 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |