Hoa Thong Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HòA THắNG
298
进口笔数
0
出口笔数
$5.66M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
61
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401233751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECN4RF3 |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Đường DT 716B, Thôn Hồng Lâm, Xã Hòa Thắng, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÒA THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường DT 716B, Thôn Hồng Lâm, Xã Hòa Thắng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84909471985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070951 | 伞菌蘑菇 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 269 | $4.89M |
| 印度 | 25 | $708.0K |
| 巴基斯坦 | 4 | $71.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baishui Xinyilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $503.8K | 鲜苹果 |
| Jinxiang Shangyuan Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $497.4K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Shandong Galaxy International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $427.8K | 鲜大蒜、根茎类蔬菜 |
| Shanaya Foods | 印度 | 12 | $399.3K | 鲜洋葱青葱、去壳花生 |
| Linyi Wanxing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $330.6K | 鲜大蒜、703201 |
| Jiangsu Chunxian Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $326.0K | 鲜马铃薯、鲜大蒜 |
| Xiamen Chengmeihui Fruits & Vegetables Co., Ltd. | 中国 | 12 | $164.7K | 鲜马铃薯、胡萝卜和萝卜 |
| Beijing Henghui Hongjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $149.0K | 柑橘、整姜 |
| Yantai Huijia Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 13 | $115.0K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Rushan Princess Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 10 | $68.2K | 鲜苹果、鲜梨 |
近期贸易明细
进口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 其他干果 | DM SOURCE EXIM | 印度 | $22.5K |
| 2025-03-26 | 鲜洋葱青葱 | SHANAYA FOODS | 印度 | $19.5K |
| 2025-03-06 | 其他鲜蘑菇 | YONGZHOU YONGJIA AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $940 |
| 2025-03-06 | 其他鲜蘑菇 | YONGZHOU YONGJIA AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-03-06 | 其他鲜蘑菇 | YONGZHOU YONGJIA AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $395 |
| 2025-03-06 | 其他鲜蘑菇 | YONGZHOU YONGJIA AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-03-06 | 鲜香菇 | YONGZHOU YONGJIA AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-06 | 其他鲜蘑菇 | YONGZHOU YONGJIA AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-03-03 | 鲜梨 | PASHENG ANYI (SHANDONG) AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-02-27 | 鲜苹果 | RUSHAN PRINCESS FRUIT & VEGETABLE CO LTD | 中国 | $15.4K |