Hoa Thong Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 鲜大蒜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HòA THắNG

298
进口笔数
0
出口笔数
$5.66M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
最近出口
61
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.89M20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $264.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $502.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $971.8K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $614.5K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $744.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.89M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $574.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $264.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $502.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $971.8K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $614.5K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $744.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.89M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $574.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3401233751
企查查编码QVNECN4RF3
成立日期2022-05-31
联系地址Đường DT 716B, Thôn Hồng Lâm, Xã Hòa Thắng, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÒA THẮNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường DT 716B, Thôn Hồng Lâm, Xã Hòa Thắng, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84909471985
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070320鲜大蒜
080810鲜苹果
080830鲜梨
070310鲜洋葱青葱
080521柑橘
070190鲜马铃薯
070954鲜香菇
070959其他鲜蘑菇
070951伞菌蘑菇
070490其他芸苔属蔬菜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国269$4.89M
印度25$708.0K
巴基斯坦4$71.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baishui Xinyilong Import & Export Co., Ltd.中国10$503.8K鲜苹果
Jinxiang Shangyuan Agricultural Trade Co., Ltd.中国18$497.4K鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Shandong Galaxy International Trading Co., Ltd.中国13$427.8K鲜大蒜、根茎类蔬菜
Shanaya Foods印度12$399.3K鲜洋葱青葱、去壳花生
Linyi Wanxing International Trade Co., Ltd.中国11$330.6K鲜大蒜、703201
Jiangsu Chunxian Agricultural Technology Co., Ltd.中国16$326.0K鲜马铃薯、鲜大蒜
Xiamen Chengmeihui Fruits & Vegetables Co., Ltd.中国12$164.7K鲜马铃薯、胡萝卜和萝卜
Beijing Henghui Hongjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国19$149.0K柑橘、整姜
Yantai Huijia Fruit & Vegetable Co., Ltd.中国13$115.0K鲜苹果、鲜梨
Rushan Princess Fruit & Vegetable Co., Ltd.中国10$68.2K鲜苹果、鲜梨

近期贸易明细

进口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-03其他干果DM SOURCE EXIM印度$22.5K
2025-03-26鲜洋葱青葱SHANAYA FOODS印度$19.5K
2025-03-06其他鲜蘑菇YONGZHOU YONGJIA AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$940
2025-03-06其他鲜蘑菇YONGZHOU YONGJIA AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$4.0K
2025-03-06其他鲜蘑菇YONGZHOU YONGJIA AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$395
2025-03-06其他鲜蘑菇YONGZHOU YONGJIA AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$4.7K
2025-03-06鲜香菇YONGZHOU YONGJIA AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$1.3K
2025-03-06其他鲜蘑菇YONGZHOU YONGJIA AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$490
2025-03-03鲜梨PASHENG ANYI (SHANDONG) AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD中国$20.5K
2025-02-27鲜苹果RUSHAN PRINCESS FRUIT & VEGETABLE CO LTD中国$15.4K

相关企业 · 同类产品

Hoa Thong Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →