ROYAL VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 高硬度工业陶瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Royal Việt Nam
13
进口笔数
0
出口笔数
$680.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900106947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8DH6XW |
| 成立日期 | 2005-08-15 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Bình, Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ROYAL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Bình, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4940 - Vận tải đường ống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842213919999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $680.0K |
| 土耳其 | 1 | $116 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 5 | $199.5K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| FOSHAN AUGA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $199.0K | 包装机械、矿物材料模具 |
| FOSHAN HUA MING DA TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $169.0K | 升降机、工业非电炉 |
| FOSHAN STARWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $47.1K | 高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| FIRST DELUXE LTD | 中国 | 1 | $34.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GUANGXI PINGXIANG HUADONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $22.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGDONG YUECHEN XINTAI INTELLIGENT MFG CO.,LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 工业非电炉、高铝耐火砖 |
| ANATOLIA TILE & STONE | 土耳其 | 1 | $116 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 低吸水率瓷砖 | ANATOLIA TILE & STONE | 土耳其 | $58 |
| 2026-04-23 | 低吸水率瓷砖 | ANATOLIA TILE & STONE | 土耳其 | $58 |
| 2026-01-14 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-14 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-10-08 | 陶瓷包装及农用容器 | FOSHAN STARWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-10-08 | 陶瓷包装及农用容器 | FOSHAN STARWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-08-07 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-08-07 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-07-28 | 皮带输送机 | FOSHAN HUA MING DA TRADING CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2025-07-28 | 非农用喷雾器具 | FOSHAN HUA MING DA TRADING CO LTD | 中国 | $100.0K |