HNN Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HNN
5
进口笔数
0
出口笔数
$10.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318092764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65VH4B5 |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | 92A – 94 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HNN |
| 企业英文名称 | HNN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92A – 94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0869530150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903020 | 示波器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $6.1K |
| 瑞典 | 1 | $1.6K |
| 塞尔维亚 | 1 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $960 |
| 中国 | 2 | $522 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $6.1K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Vector Informatik GmbH | 德国 | 1 | $1.7K | 通信设备、绝缘电线 |
| Mikroelektronika | 塞尔维亚 | 1 | $1.4K | 电力控制板、8471机器零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 日本 | 1 | $960 | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Seeed Development Ltd. | 中国 | 1 | $435 | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 其他印刷品 | MOUSER ELECTRONICS, INC | 日本 | $955 |
| 2025-02-28 | 其他印刷品 | MOUSER ELECTRONICS, INC | 日本 | $5 |
| 2024-12-23 | 其他测量仪器 | SEEED DEVELOPMENT LTD | 中国 | $435 |
| 2024-12-20 | 电力控制板 | MIKROELEKTRONIKA | 塞尔维亚 | $1.4K |
| 2024-10-24 | 示波器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 马来西亚 | $6.1K |
| 2024-01-17 | 带接头绝缘电线 | VECTOR INFORMATIK GMBH | 中国 | $87 |
| 2024-01-17 | 其他电子IC | VECTOR INFORMATIK GMBH | 瑞典 | $419 |
| 2024-01-17 | 通信设备 | VECTOR INFORMATIK GMBH | 瑞典 | $1.2K |