Phong Van Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP PHONG VâN
21
进口笔数
0
出口笔数
$38.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318010031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH5YUEX |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | 330/2 Đường Bình Trị Đông, Khu Phố 1, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHONG VÂN |
| 企业英文名称 | PHONG VAN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 330/2 Đường Bình Trị Đông, Khu Phố 1, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0907705481 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854800 | 电器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $27.7K |
| 日本 | 17 | $6.9K |
| 中国台湾 | 7 | $2.6K |
| 德国 | 6 | $329 |
| 美国 | 1 | $300 |
| 法国 | 1 | $90 |
| 新加坡 | 3 | $25 |
| 印度 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shuokelai Pneumatic Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $37.0K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $965 | 光敏半导体二极管、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 阀门龙头 | DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-12-11 | 减压阀 | DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $175 |
| 2024-12-11 | 光敏半导体二极管 | Dongguan Shuokelai Pneumatic Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2024-12-11 | 气动直线发动机 | DONGGUAN SHUOKELAI PNEUMATIC HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-12-11 | 减压阀 | Dongguan Shuokelai Pneumatic Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2024-12-11 | 气动直线发动机 | Dongguan Shuokelai Pneumatic Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 日本 | $55 |
| 2024-12-11 | 压力测量仪 | Dongguan Shuokelai Pneumatic Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2024-12-11 | 阀门零件 | Dongguan Shuokelai Pneumatic Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 日本 | $240 |
| 2024-12-11 | 气动直线发动机 | Dongguan Shuokelai Pneumatic Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $375 |
| 2024-12-11 | 阀门龙头 | Dongguan Shuokelai Pneumatic Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 日本 | $210 |