Saigon Thuan Phat Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 聚乙烯醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI SàI GòN THUậN PHáT
22
进口笔数
0
出口笔数
$605.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313266544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GRP9RY |
| 成立日期 | 2015-05-22 |
| 联系地址 | 135/9 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SÀI GÒN THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | SAI GON THUAN PHAT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 738/5 Kha Vạn Cân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0866228662 |
| 邮箱 | sgthuanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $587.4K |
| 马来西亚 | 1 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Minwei PVA Sales Co., Ltd. | 中国 | 6 | $192.5K | 聚乙烯醇、其他多硫化物 |
| Inner Mongolia Shuangxin Environment-Friendly Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $127.8K | 聚乙烯醇、其他合成短纤 |
| Henan Jinhe Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $106.6K | 聚乙二醇蜡、非初榨橄榄油 |
| Hefei Home Sunshine Pharmaceutical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.9K | 其他杂环化合物、其他羧酸 |
| Henan Jinhe Industry Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $37.5K | 聚乙烯醇 |
| Hebei Yiqiutian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 低油石蜡、初级形态聚氯乙烯 |
| Sincere Chemical Supply Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $17.6K | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 其他酶制剂、非离子表面活性剂 |
| Qingdao Eastchem Inc. | 中国 | 2 | $11.6K | 聚乙烯醇、活性矿产品 |
| e0543d006654523a8ad9a3614069981a | 1 | $1.6K |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他酶制剂 | Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2024-05-08 | 聚乙烯醇 | GUANGZHOU MINWEI PVA SALES CO.,LTD. | 中国 | $8.0K |
| 2024-05-08 | 聚乙烯醇 | GUANGZHOU MINWEI PVA SALES CO.,LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2024-05-08 | 聚乙烯醇 | GUANGZHOU MINWEI PVA SALES CO.,LTD. | 中国 | $17.3K |
| 2024-04-08 | 聚乙烯醇 | INNER MONGOLIA SHUANGXIN ENVIRONMENT FRIENDLY MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2024-04-08 | 聚乙烯醇 | INNER MONGOLIA SHUANGXIN ENVIRONMENT FRIENDLY MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-04-08 | 聚乙烯醇 | INNER MONGOLIA SHUANGXIN ENVIRONMENT FRIENDLY MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-08 | 聚乙烯醇 | INNER MONGOLIA SHUANGXIN ENVIRONMENT FRIENDLY MATERIAL CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2024-04-08 | 聚乙烯醇 | INNER MONGOLIA SHUANGXIN ENVIRONMENT FRIENDLY MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-02-03 | 其他酶制剂 | Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |