ATP INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP ATP
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$21.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300973998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEY9631 |
| 成立日期 | 2017-02-10 |
| 联系地址 | Đội 3, Thôn An Động (NR Đoàn Quang Đối), Xã Tân Chi, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ATP |
| 企业英文名称 | ATP INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 3 Thôn An Động (NR Đoàn Quang Đối), Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84976057236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $21.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 16 | $16.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $4.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $384 | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他铝制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-02-05 | 其他铝制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-02-04 | 其他铝制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-02-04 | 其他铝制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |