ATP INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP ATP

0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$21.7K
出口金额
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $384 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $201 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $384 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $201 · 2 笔

工商档案

企业注册号2300973998
企查查编码QVNAEY9631
成立日期2017-02-10
联系地址Đội 3, Thôn An Động (NR Đoàn Quang Đối), Xã Tân Chi, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ATP
企业英文名称ATP INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 3 Thôn An Động (NR Đoàn Quang Đối), Xã Tân Chi, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84976057236
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
842833皮带输送机
871680其他车辆
741980其他铜制品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$21.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD越南16$16.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南4$4.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD越南2$384其他塑料制品、集成电路零件

近期贸易明细

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05其他铝制品JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD越南$0
2026-02-05其他钢铁制品JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD越南$18
2026-02-05其他钢铁制品JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD越南$24
2026-02-05其他钢铁制品JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD越南$27
2026-02-05其他钢铁制品JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD越南$14
2026-02-05其他铝制品JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD越南$0
2026-02-04其他钢铁制品JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD越南$24
2026-02-04其他铝制品JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD越南$22
2026-02-04其他钢铁制品JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD越南$14
2026-02-04其他铝制品JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD越南$13

相关企业 · 同类产品

ATP INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →