Amangon Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 冷冻马铃薯制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMANGON
184
进口笔数
0
出口笔数
$7.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315396450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77S6F3D |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | 656/74/16 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMANGON |
| 企业英文名称 | AMANGON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 656/74/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84901406848 |
| 邮箱 | lienhe.amangon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071090 | 冷冻蔬菜混合物 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 071021 | 冷冻豌豆 |
| 110412 | 燕麦片 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 84 | $2.43M |
| 澳大利亚 | 15 | $1.51M |
| 中国 | 52 | $1.04M |
| 立陶宛 | 9 | $880.1K |
| 阿根廷 | 5 | $541.2K |
| 泰国 | 11 | $461.2K |
| 波兰 | 1 | $160.2K |
| 马来西亚 | 2 | $34.3K |
| 比利时 | 1 | $31.9K |
| 捷克 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iscon Balaji Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 48 | $1.49M | 冷冻马铃薯制品、马铃薯片粒 |
| Beston Pure Dairies Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $1.31M | 其他干酪、蛋白质衍生物 |
| Funwave Foods LLP | 印度 | 30 | $808.1K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Nordex Food A | 立陶宛 | 8 | $790.8K | 其他干酪 |
| Snowvalley Food Hebei Co., Ltd. | 中国 | 34 | $691.7K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Compania Regional De Lacteos Argentina S.A. | 阿根廷 | 5 | $541.2K | 鲜奶酪及凝乳、浓缩奶粉 |
| Qinhuangdao Shuangyu Food Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $346.0K | 冷冻马铃薯制品、冷冻马铃薯 |
| Smile Heart Foods Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $321.8K | 鱼肉制品、冻墨鱼鱿鱼 |
| Australian Fine Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $206.2K | 其他干酪、其他食品制剂 |
| DS Worldaxis Unitrade LLP | 印度 | 3 | $95.8K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他干酪 | NORDEX FOOD A | 立陶宛 | $84.5K |
| 2026-04-28 | 其他干酪 | NORDEX FOOD A | 立陶宛 | $84.5K |
| 2026-04-22 | 冷冻马铃薯制品 | SNOWVALLEY FOOD HEBEI CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 冷冻马铃薯制品 | SNOWVALLEY FOOD HEBEI CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 冷冻马铃薯制品 | SNOWVALLEY FOOD HEBEI CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 冷冻马铃薯制品 | SNOWVALLEY FOOD HEBEI CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-09 | 冷冻马铃薯制品 | QINHUANGDAO SHUANGYU FOOD MFG CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-09 | 冷冻马铃薯制品 | QINHUANGDAO SHUANGYU FOOD MFG CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-09 | 冷冻甜玉米 | QINHUANGDAO SHUANGYU FOOD MFG CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-09 | 冷冻马铃薯制品 | QINHUANGDAO SHUANGYU FOOD MFG CO LTD | 中国 | $9.2K |