Tam Duong Produce Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư SảN XUấT TAM DươNG
194
进口笔数
0
出口笔数
$4.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316428465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN793EMWP |
| 成立日期 | 2020-08-07 |
| 联系地址 | 205 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ SẢN XUẤT TAM DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAM DUONG PRODUCE INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 551/212/27 Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84915313380 |
| 邮箱 | tamduonghcm2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871310 | 残疾人用车 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940290 | 医用家具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 194 | $4.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Family Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 194 | $4.74M | 其他铝制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | YONGKANG FAMILY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $422 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | YONGKANG FAMILY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | YONGKANG FAMILY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | YONGKANG FAMILY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $422 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | YONGKANG FAMILY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | YONGKANG FAMILY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | YONGKANG FAMILY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | YONGKANG FAMILY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | YONGKANG FAMILY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | YONGKANG FAMILY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |