Teko Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Teko Việt Nam
- 邮箱13
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
219
进口笔数
2
出口笔数
$4.06M
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-11-28
最近出口
55
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106525261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY1F1P7 |
| 成立日期 | 2014-04-28 |
| 联系地址 | Nhà 21, ngách 183/22 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KOCHER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 21, ngách 183/22 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84969622066 |
| 邮箱 | infor@kocher.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 841460 | 通风罩 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 191 | $3.28M |
| 马来西亚 | 6 | $206.6K |
| 韩国 | 3 | $206.6K |
| 德国 | 10 | $196.5K |
| 泰国 | 7 | $120.4K |
| 土耳其 | 5 | $48.2K |
| 法国 | 3 | $3.2K |
| 克罗地亚 | 3 | $98 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.1K |
| 泰国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Best Electric Appliance & Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $579.9K | 家用洗碗机、其他塑料制品 |
| CHK Electric Appliances Group (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $509.3K | 电热器具零件、固定碳电阻 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 14 | $292.1K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $175.2K | 燃气炊具、其他家用电动热器 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $160.7K | 家用炊具、LED灯具 |
| Guangdong Seaways Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $139.4K | 非盥洗用皂、零售清洁粉剂 |
| Eurokera (Thailand) Ltd. | 泰国 | 8 | $123.6K | 电热器具零件、钢化安全玻璃 |
| Hong Kong Keiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $102.2K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. of Foshan | 中国 | 7 | $87.5K | 通风罩、其他家用电动热器 |
| SCHOTT Glass Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $79.3K | 电热器具零件、钢化安全玻璃 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E.G.O. Components (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他离心泵、电热电阻器 |
| Eurokera (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $100 | 家用炊具、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 家用洗碗机 | FOSHAN BEST ELECTRIC APPLIANCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-25 | 家用洗碗机 | FOSHAN BEST ELECTRIC APPLIANCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-25 | 家用洗碗机 | FOSHAN BEST ELECTRIC APPLIANCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-25 | 家用洗碗机 | FOSHAN BEST ELECTRIC APPLIANCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-25 | 家用洗碗机 | FOSHAN BEST ELECTRIC APPLIANCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-25 | 家用洗碗机 | FOSHAN BEST ELECTRIC APPLIANCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 通风罩 | HONG KONG KEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 钢化安全玻璃 | HONG KONG KEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-22 | 钢化安全玻璃 | HONG KONG KEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-22 | 通风罩 | HONG KONG KEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 木制厨房家具 | EUROKERA (THAILAND) LTD | 泰国 | $100 |
| 2023-03-10 | 电热器具零件 | E G O COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $4.1K |