HLY Export Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HLY
127
进口笔数
0
出口笔数
$3.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109955167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXYU7V4 |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | Số nhà 16A, ngõ 15 thôn Thượng Phúc, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HLY |
| 企业英文名称 | HLY EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16A, ngõ 15 thôn Thượng Phúc, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84399889991 |
| 邮箱 | congtyxuatnhapkhauhly@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $3.82M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hongmuge Investment Co., Ltd. | 中国 | 127 | $3.82M | PVC地板/墙覆盖物、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-15 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-15 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $25.4K |