VMA CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VMA
13
进口笔数
2
出口笔数
$64.3K
进口金额
$31.4K
出口金额
2024-10-23
最近进口
2025-03-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314328056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37HS2J1 |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VMA |
| 企业英文名称 | VMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84943508008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $47.6K |
| 意大利 | 2 | $16.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $31.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 11 | $47.6K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| RGS VACUUM SYSTEMS SRL | 意大利 | 2 | $16.8K | 吸尘器零件、无电机吸尘器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 2 | $31.4K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 非泡沫橡胶密封件 | YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $41 |
| 2024-10-23 | 其他缝纫机零件 | YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $148 |
| 2024-10-23 | 其他钢弹簧 | YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $54 |
| 2024-10-23 | 其他缝纫机零件 | YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $27 |
| 2024-10-23 | 其他机器刀具 | YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $27 |
| 2024-10-23 | 钢铁螺钉螺栓 | YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2024-10-23 | 其他缝纫机零件 | YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $228 |
| 2024-10-23 | 其他机器刀具 | YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $310 |
| 2024-10-23 | 其他缝纫机零件 | YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2024-10-23 | 其他缝纫机零件 | YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $179 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 非家用缝纫机 | YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2025-03-27 | 非家用缝纫机 | YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2023-11-15 | 非家用缝纫机 | YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2023-11-15 | 非家用缝纫机 | YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $9.4K |