Miraway Technology Solution Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIRAWAY GIảI PHáP CôNG NGHệ
- 邮箱10
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
17
进口笔数
9
出口笔数
$2.24M
进口金额
$133.4K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2024-12-19
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102356622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HPSTGG |
| 成立日期 | 2007-08-30 |
| 联系地址 | Số nhà 23, ngõ 91, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIRAWAY GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY SOLUTION MIRAWAY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, ngõ 91, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842436436999 |
| 官网 | miraway.vn |
| 传真 | 02462584292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 370390 | 未曝光照相纸/布 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $2.18M |
| 中国 | 14 | $65.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $42.6K |
| 菲律宾 | 2 | $33.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $22.9K |
| 马来西亚 | 2 | $20.6K |
| 中国台湾 | 2 | $12.9K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.18M | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Shenzhen Bestview Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.0K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| GRG INTERNATIONAL | 美国 | 3 | $15.8K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Huizhou Eprinter Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 单功能打印机、单功能打印机 |
| TOPTON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $6.3K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Dongguan Changwang Computer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 8471机器零件 |
| Shenzhen Insovision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他自动数据处理系统、非CRT显示器 |
| Chongqing Winnerstar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他电视摄像机 |
| SZZT Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 8472机器零件、收银机 |
| Shenzhen Fengrunda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 电力电容器、通信设备 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SmartScore Global (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $42.6K | 车辆金属配件、其他功能机器 |
| SmartScore Philippines Corp. | 菲律宾 | 2 | $33.1K | 其他功能机器 |
| PT SMARTSCORE GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $22.9K | 数据处理机、其他功能机器 |
| SMARTSCORE GLOBAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $21.8K | 其他功能机器、未曝光照相纸/布 |
| SMARTSCORE GLOBAL (TAIWAN) INC | 中国台湾 | 2 | $12.9K | 其他功能机器、未曝光照相纸/布 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 数据处理机 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 马来西亚 | $448.6K |
| 2026-05-05 | 数据处理机 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 马来西亚 | $346.0K |
| 2026-04-22 | 数据处理机 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 马来西亚 | $692.0K |
| 2026-04-22 | 数据处理机 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 马来西亚 | $692.0K |
| 2024-11-06 | 其他办公设备 | SZZT Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-09-04 | 非CRT显示器 | Shenzhen Insovision Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-04 | 非CRT显示器 | Shenzhen Insovision Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-30 | 8471机器零件 | Dongguan Changwang Computer Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2024-08-23 | 非CRT显示器 | Shenzhen Bestview Electronic Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-24 | 其他办公设备 | GRG INTERNATIONAL | 中国 | $800 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 其他功能机器 | PT SMARTSCORE GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.3K |
| 2024-10-01 | 其他功能机器 | SMARTSCORE GLOBAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |
| 2024-09-04 | 其他功能机器 | SmartScore Philippines Corp. | 菲律宾 | $16.6K |
| 2024-09-04 | 其他功能机器 | SmartScore Philippines Corp. | 菲律宾 | $16.6K |
| 2024-08-27 | 其他功能机器 | SMARTSCORE GLOBAL (TAIWAN) INC | 中国台湾 | $10.6K |
| 2024-05-17 | 其他功能机器 | SmartScore Global (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $42.6K |
| 2024-04-23 | 未曝光照相纸/布 | SMARTSCORE GLOBAL (TAIWAN) INC | 中国台湾 | $238 |
| 2024-04-23 | 其他功能机器 | SMARTSCORE GLOBAL (TAIWAN) INC | 中国台湾 | $2.1K |
| 2024-04-06 | 其他功能机器 | PT SMARTSCORE GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.6K |
| 2024-03-12 | 其他功能机器 | SMARTSCORE GLOBAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $10.6K |