Saigon Wood Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 6mm以上松木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK Gỗ SàI GòN

262
进口笔数
0
出口笔数
$7.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
44
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $578.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $148.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $368.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $388.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $252.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $191.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $205.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $245.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $313.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $578.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $303.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $153.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $229.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $438.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $191.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $350.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $148.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $368.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $388.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $252.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $191.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $205.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $245.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $313.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $578.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $303.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $153.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $229.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $438.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $191.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $350.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315355422
企查查编码QVNY8GRPVW
成立日期2018-10-26
联系地址1227 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK GỖ SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON WOOD XNK TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1227 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84947800618
邮箱gosaigonltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
4407126mm以上针叶木
440719其他针叶木
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西92$2.57M
芬兰43$1.39M
新西兰48$1.12M
智利22$668.8K
乌拉圭12$322.8K
奥地利11$307.5K
瑞典10$195.6K
加拿大13$194.1K
阿根廷4$132.6K
美国3$77.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Zealand Lumber Exports Ltd.新西兰46$1.19M6mm以上松木、6mm以上木材
Berneck S.A. Painéis e Serrados巴西21$753.6K6mm以上松木、9mm以上MDF板
Versowood Oy芬兰13$474.0K6mm以上松木、6mm以上针叶木
Forestal LV EIRL智利14$413.5K6mm以上松木、6mm以上木材
EK Lumber Co., Ltd.克罗地亚15$398.4K6mm以上松木、6mm以上针叶木材
International Timber Solutions (NZ) Ltd.新西兰16$374.6K6mm以上松木
Koskisen Oyj芬兰14$369.4K6mm以上针叶木、6mm以上松木
Hasslacher Drauland Holzindustrie GmbH德国10$294.4K6mm以上针叶木、6mm以上松木
International Timber Solutions乌拉圭8$200.6K6mm以上松木
Interpro Export Group Ltd.加拿大12$171.3K6mm以上松木、其他针叶木

近期贸易明细

进口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-286mm以上松木INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS巴西$15.9K
2026-04-286mm以上针叶木LUVIAN SAHA OY芬兰$22.4K
2026-04-286mm以上松木INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS巴西$15.9K
2026-04-286mm以上针叶木LUVIAN SAHA OY芬兰$22.4K
2026-04-276mm以上针叶木KOSKISEN OYJ芬兰$33.1K
2026-04-276mm以上针叶木KOSKISEN OYJ芬兰$33.1K
2026-04-216mm以上松木NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD巴西$24.3K
2026-04-216mm以上松木NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD巴西$24.3K
2026-04-176mm以上松木PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD新西兰$7.0K
2026-04-176mm以上松木PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD新西兰$7.0K

相关企业 · 同类产品

Saigon Wood Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →