Saigon Wood Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK Gỗ SàI GòN
262
进口笔数
0
出口笔数
$7.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315355422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8GRPVW |
| 成立日期 | 2018-10-26 |
| 联系地址 | 1227 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK GỖ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON WOOD XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1227 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84947800618 |
| 邮箱 | gosaigonltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 92 | $2.57M |
| 芬兰 | 43 | $1.39M |
| 新西兰 | 48 | $1.12M |
| 智利 | 22 | $668.8K |
| 乌拉圭 | 12 | $322.8K |
| 奥地利 | 11 | $307.5K |
| 瑞典 | 10 | $195.6K |
| 加拿大 | 13 | $194.1K |
| 阿根廷 | 4 | $132.6K |
| 美国 | 3 | $77.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Zealand Lumber Exports Ltd. | 新西兰 | 46 | $1.19M | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 21 | $753.6K | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| Versowood Oy | 芬兰 | 13 | $474.0K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Forestal LV EIRL | 智利 | 14 | $413.5K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| EK Lumber Co., Ltd. | 克罗地亚 | 15 | $398.4K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木材 |
| International Timber Solutions (NZ) Ltd. | 新西兰 | 16 | $374.6K | 6mm以上松木 |
| Koskisen Oyj | 芬兰 | 14 | $369.4K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Hasslacher Drauland Holzindustrie GmbH | 德国 | 10 | $294.4K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| International Timber Solutions | 乌拉圭 | 8 | $200.6K | 6mm以上松木 |
| Interpro Export Group Ltd. | 加拿大 | 12 | $171.3K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 巴西 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 6mm以上针叶木 | LUVIAN SAHA OY | 芬兰 | $22.4K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 巴西 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 6mm以上针叶木 | LUVIAN SAHA OY | 芬兰 | $22.4K |
| 2026-04-27 | 6mm以上针叶木 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $33.1K |
| 2026-04-27 | 6mm以上针叶木 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $33.1K |
| 2026-04-21 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 巴西 | $24.3K |
| 2026-04-21 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LTD | 巴西 | $24.3K |
| 2026-04-17 | 6mm以上松木 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $7.0K |
| 2026-04-17 | 6mm以上松木 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $7.0K |