An Gia Furniture Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NộI THấT AN GIA
20
进口笔数
0
出口笔数
$356.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109586223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9UQ8W9 |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Số 4.24 – TT4, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NỘI THẤT AN GIA |
| 企业英文名称 | AN GIA FURNITURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4.24 – TT4, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84969601086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $356.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $159.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 1 | $66.5K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Bestlocker (Jiangsu) Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 塑料家具、家具锁 |
| Shanghai Hunan Foreign Economic Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 治疗按摩器具、糖果制造机械 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 可调转椅 | Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-07 | 可调转椅 | Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-07 | 可调转椅 | Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | $21.7K |
| 2026-04-07 | 可调转椅 | Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | $21.7K |
| 2026-03-30 | 可调转椅 | Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 可调转椅 | Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $25.3K |
| 2026-03-30 | 可调转椅 | Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 可调转椅 | Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2026-03-30 | 金属框架座椅 | Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-26 | 软垫木座椅 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $150 |