THIEN PHUCTRADE & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI Và ĐầU Tư THIêN PHúC
1
进口笔数
0
出口笔数
$16.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0700773661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M60233 |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | Thôn Hoàn Dương, Xã Mộc Bắc, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUCTRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàn Dương, Phường Duy Tân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84966663188 |
| 邮箱 | vatlieuthienphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $16.0K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-09 | 金属建筑配件 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $436 |
| 2023-02-09 | 金属建筑配件 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $286 |
| 2023-02-09 | 金属建筑配件 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $705 |
| 2023-02-09 | 金属建筑配件 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-02-09 | 金属建筑配件 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $143 |
| 2023-02-09 | 金属建筑配件 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-02-09 | 金属建筑配件 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $486 |
| 2023-02-09 | 金属建筑配件 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $576 |
| 2023-02-09 | 金属建筑配件 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $254 |
| 2023-02-09 | 金属建筑配件 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $414 |