Thinh Phat Furniture Manufacturer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Đồ Gỗ THịNH PHáT
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$32.0K
出口金额
—
最近进口
2023-02-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702398972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9R3AA4 |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 605, tờ bản đồ số 19, Ấp Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐỒ GỖ THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT FURNITURE MANUFACTURER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 605, tờ bản đồ số 19, Ấp Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $32.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furniture Trader | 澳大利亚 | 1 | $32.0K | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 其他木家具 | FURNITURE TRADER | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2023-02-24 | 其他木家具 | FURNITURE TRADER | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2023-02-24 | 其他木家具 | FURNITURE TRADER | 澳大利亚 | $276 |
| 2023-02-24 | 其他木家具 | FURNITURE TRADER | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2023-02-24 | 其他木家具 | FURNITURE TRADER | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2023-02-24 | 其他木家具 | FURNITURE TRADER | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2023-02-24 | 其他木家具 | FURNITURE TRADER | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2023-02-24 | 其他木家具 | FURNITURE TRADER | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2023-02-24 | 其他木家具 | FURNITURE TRADER | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2023-02-24 | 其他木家具 | FURNITURE TRADER | 澳大利亚 | $2.7K |