Vietnam International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MâY BAY VIệT NAM
29
进口笔数
0
出口笔数
$495.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110257093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV9TCC4 |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Nhà số 9 lô B27-NV3-khu B-KĐT mới Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MÂY BAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAY BAY VIET NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 9 lô B27-NV3-khu B-KĐT mới Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0946794121 |
| 邮箱 | maybayvietnamint@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $495.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Shengjie Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 28 | $455.0K | 卫生用品、非乙烯塑料袋 |
| Fujian Damy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.9K | 乙烯聚合物塑料、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.2K |