Dung Phat Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI DũNG PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$355.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701989542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N7ER6W |
| 成立日期 | 2019-05-06 |
| 联系地址 | Số nhà 111, Tổ 36A, Khu 3, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI DŨNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DUNG PHAT TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 111, Tổ 36A, Khu 3, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84911500158 |
| 邮箱 | dungphattratecocompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843110 | 8425机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $355.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $142.2K | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.5K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.4K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 纺织增强橡胶带 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 纺织增强橡胶带 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-03 | 金属加固橡胶带 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 纺织增强橡胶带 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 纺织增强橡胶带 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-03 | 纺织增强橡胶带 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 纺织增强橡胶带 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-03 | 纺织增强橡胶带 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 金属加固橡胶带 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 纺织增强橡胶带 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $27.3K |