Long Hai Minh Industrial Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU CôNG NGHIệP LONG HảI MINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$69.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900917575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CRBKX7 |
| 成立日期 | 2015-04-21 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Xá, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU CÔNG NGHIỆP LONG HẢI MINH |
| 企业英文名称 | LONG HAI MINH INDUSTRIAL MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỹ Xá, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84988536958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $69.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Best Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $68.8K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Enerpac (Jiangsu) Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $541 | 带马达手动工具、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-07-09 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-09 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-06-18 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-06-16 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-06-07 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-03-22 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-03-18 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-18 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-03-13 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |