Military Petroleum One Member Ltd. Liability Corporation

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 轻质石油油品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tổng Công Ty Xăng Dầu Quân Đội

89
进口笔数
0
出口笔数
$362.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.28M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.94M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.59M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.00M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.20M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.96M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.81M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.07M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.26M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.63M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.57M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.46M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.67M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.32M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.28M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.41M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.79M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.48M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.72M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.28M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.87M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.40M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.92M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.94M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.59M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.00M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.20M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.96M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.81M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.07M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.26M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.63M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.57M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.46M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.67M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.32M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.28M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.41M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.79M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.48M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.72M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.28M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.87M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.40M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.92M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100108688
企查查编码QVNFJ15B6T
成立日期2009-06-12
联系地址Số 33B, đường Phạm Ngũ Lão, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY XĂNG DẦU QUÂN ĐỘI
企业英文名称MILITARY PETROLEUM ONE MEMBER LIMITED LIABILITY CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33B, đường Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02437567895
邮箱tctxdqdbqp@viettel.vn
官网www.mipecorp.com/www.mipecorp.com.vn
传真02437567858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271012轻质石油油品
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$155.05M
新加坡36$136.83M
马来西亚15$61.79M
泰国4$8.97M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Petrolimex Singapore Pte. Ltd.新加坡41$160.41M非轻质石油、轻质石油油品
Soleum Energy Pte. Ltd.新加坡31$120.17M非轻质石油、轻质石油油品
Trafigura Pte. Ltd.新加坡6$35.24M非轻质石油、精炼铅
Kairos Oil Trading Pte. Ltd.新加坡4$23.55M非轻质石油、轻质石油油品
E3 Energy Singapore Pte. Ltd.新加坡6$18.94M非轻质石油、轻质石油油品
China Base Resource Singapore Pte. Ltd.新加坡1$4.32M聚丙烯聚合物、精炼棕榈油

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30轻质石油油品SOLEUM ENERGY PTE LTD新加坡$4.07M
2026-03-12轻质石油油品SOLEUM ENERGY PTE LTD新加坡$2.80M
2026-03-12非轻质石油SOLEUM ENERGY PTE LTD韩国$8.03M
2026-03-12轻质石油油品KAIROS OIL TRADING PTE LTD新加坡$9.31M
2026-03-12非轻质石油E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD韩国$5.34M
2026-03-04轻质石油油品PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD马来西亚$3.73M
2026-02-13轻质石油油品E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD马来西亚$3.82M
2026-02-10非轻质石油SOLEUM ENERGY PTE LTD新加坡$2.98M
2026-02-10非轻质石油SOLEUM ENERGY PTE LTD新加坡$1.6K
2026-02-09非轻质石油E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD韩国$2.12M

相关企业 · 同类产品

Military Petroleum One Member Ltd. Liability Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →