Military Petroleum One Member Ltd. Liability Corporation
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 轻质石油油品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tổng Công Ty Xăng Dầu Quân Đội
89
进口笔数
0
出口笔数
$362.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ15B6T |
| 成立日期 | 2009-06-12 |
| 联系地址 | Số 33B, đường Phạm Ngũ Lão, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY XĂNG DẦU QUÂN ĐỘI |
| 企业英文名称 | MILITARY PETROLEUM ONE MEMBER LIMITED LIABILITY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33B, đường Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02437567895 |
| 邮箱 | tctxdqdbqp@viettel.vn |
| 官网 | www.mipecorp.com/www.mipecorp.com.vn |
| 传真 | 02437567858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $155.05M |
| 新加坡 | 36 | $136.83M |
| 马来西亚 | 15 | $61.79M |
| 泰国 | 4 | $8.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $160.41M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Soleum Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $120.17M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $35.24M | 非轻质石油、精炼铅 |
| Kairos Oil Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $23.55M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| E3 Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $18.94M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| China Base Resource Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.32M | 聚丙烯聚合物、精炼棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $4.07M |
| 2026-03-12 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $2.80M |
| 2026-03-12 | 非轻质石油 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 韩国 | $8.03M |
| 2026-03-12 | 轻质石油油品 | KAIROS OIL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $9.31M |
| 2026-03-12 | 非轻质石油 | E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $5.34M |
| 2026-03-04 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $3.73M |
| 2026-02-13 | 轻质石油油品 | E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $3.82M |
| 2026-02-10 | 非轻质石油 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $2.98M |
| 2026-02-10 | 非轻质石油 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 非轻质石油 | E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $2.12M |