WKK Distribution (Viet Nam) Co., Ltd. Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WKK DISTRIBUTION (VIET NAM) - CHI NHáNH TP. Hà NộI
1
进口笔数
3
出口笔数
$8.2K
进口金额
$1.2K
出口金额
2023-06-09
最近进口
2024-10-31
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316197962-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P5YS32 |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | CH số11-12,T19,ThápG tòaC2-D'.Capitale,KĐT ĐôngNam đườngTDH, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WKK DISTRIBUTION (VIET NAM) - CHI NHÁNH TP. HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | WKK DISTRIBUTION (VIET NAM) COMPANY LIMITED TP. HA NOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | CH số11-12,T19,ThápG tòaC2-D'.Capitale,KĐT ĐôngNam đườngTDH, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02471001268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamaha Motor Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 摩托车及配件、船用舷外机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamaha Motor Co., Ltd. | 越南 | 2 | $969 | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Shoda Techtron Corp | 日本 | 1 | $221 | 其他钢铁制品、精炼铜板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 其他铝制品 | YAMAHA MOTOR CO.,LTD | 日本 | $4.9K |
| 2023-06-09 | 带接头绝缘电线 | YAMAHA MOTOR CO LTD | 日本 | $3.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他钢铁制品 | SHODA TECHTRON CORP | 日本 | $39 |
| 2024-10-31 | 其他机器刀具 | SHODA TECHTRON CORP | 日本 | $39 |
| 2024-10-31 | 其他机器刀具 | SHODA TECHTRON CORP | 日本 | $78 |
| 2024-10-31 | 其他钢铁制品 | SHODA TECHTRON CORP | 日本 | $65 |
| 2024-03-20 | 电力控制板 | YAMAHA MOTOR CO LTD | 日本 | $586 |
| 2024-03-15 | 电力控制板 | YAMAHA MOTOR CO LTD | 日本 | $383 |