Thien Hoa Joint Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 无框玻璃镜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liên Doanh Thiên Hoá
13
进口笔数
0
出口笔数
$320.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900258442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCQ2FQS |
| 成立日期 | 2006-09-06 |
| 联系地址 | Xóm 22, thôn Đông Kết, Xã Đông Kết, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH THIÊN HOÁ |
| 企业英文名称 | THIEN HOA JOINT VENTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 22, thôn Đông Kết, Xã Khoái Châu, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842211910124 |
| 传真 | 0321911871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $320.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Kangle Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $272.0K | 聚氨酯纺织物、灌装封口机 |
| Shijiazhuang Chentai Filter Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | 塑料涂布纸板、滤纸板 |
| Dongguan Donghing E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 改性淀粉、聚合物胶粘剂 |
| Shanghai YR Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 980720、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 无框玻璃镜 | ZHEJIANG KANGLE GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-03-12 | 无框玻璃镜 | ZHEJIANG KANGLE GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-12-11 | 无框玻璃镜 | ZHEJIANG KANGLE GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-12-11 | 无框玻璃镜 | ZHEJIANG KANGLE GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-09-20 | 无框玻璃镜 | ZHEJIANG KANGLE GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-09-20 | 无框玻璃镜 | ZHEJIANG KANGLE GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-07-23 | 其他矿物加工机床 | ZHEJIANG KANGLE GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-07-05 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN DONGHING E COMMERCE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-04-08 | 无框玻璃镜 | ZHEJIANG KANGLE GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-04-08 | 无框玻璃镜 | ZHEJIANG KANGLE GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |