Duc Minh Porcelain & Pottery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gốm Sứ Đức Minh
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103957520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0H3F6W |
| 成立日期 | 2009-06-10 |
| 联系地址 | Số 222 đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM SỨ ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | DUC MINH PORCELAIN POTTERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 222 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842439879154 |
| 邮箱 | gomsuducminh@gmail.com |
| 官网 | suminhlong.com |
| 传真 | 0439878508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 47 | $1.62M | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非贵金属餐具 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $211 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $544 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.4K |