Hoang Son Aluminum Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NHôM HOàNG SơN
12
进口笔数
0
出口笔数
$121.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110143240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36X294Y |
| 成立日期 | 2022-10-07 |
| 联系地址 | Thôn Phượng Nghĩa, Xã Phụng Châu, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHÔM HOÀNG SƠN |
| 企业英文名称 | HOANG SON ALUMINUM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phượng Nghĩa, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988773226 |
| 邮箱 | hoangsonaluminium.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $121.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jinfang Adhesive Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $86.4K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Linqu Yuanyang Adhesive Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 胶粘填料 | LINYI FOBAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-26 | 胶粘填料 | LINYI FOBAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-26 | 胶粘填料 | LINYI FOBAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-26 | 胶粘填料 | LINYI FOBAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-26 | 胶粘填料 | LINYI FOBAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $761 |
| 2025-11-11 | 胶粘填料 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-06-19 | 胶粘填料 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-06-19 | 胶粘填料 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-19 | 胶粘填料 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-19 | 胶粘填料 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |