Tool Land Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 可互换工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOOL LAND

2
进口笔数
41
出口笔数
$8.1K
进口金额
$95.8K
出口金额
2024-06-06
最近进口
2026-04-05
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2023-10进口 $966 · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2023-10进口 $966 · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110097548
企查查编码QVNDPUYD0U
成立日期2022-08-22
联系地址Số 25, ngõ 265, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOOL LAND
企业英文名称TOOL LAND COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25, ngõ 265, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84913645528
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
846610机床零件附件

出口

HS 编码产品
820790可互换工具
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
846620机床零件及夹具
820760可互换钻孔工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$8.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$95.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BPK Inc.韩国1$7.2K可互换钻具、未装配硬质合金工具
Doldam Tool韩国1$966可互换钻具、可互换车削工具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南39$93.7K音频设备零件、其他塑料制品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南2$2.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-06机床零件附件BPK INC.韩国$1.2K
2024-06-06机床零件附件BPK INC.韩国$1.5K
2024-06-06机床零件附件BPK INC.韩国$728
2024-06-06机床零件附件BPK INC.韩国$1.0K
2024-06-06机床零件附件BPK INC.韩国$1.8K
2024-06-06机床零件附件BPK INC.韩国$546
2024-06-06机床零件附件BPK INC.韩国$403
2023-10-13可互换工具DOLDAMTOOL韩国$483
2023-10-13可互换工具DOLDAMTOOL韩国$483

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-05可互换工具BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$186
2026-04-05可互换钻具BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$4
2026-04-05可互换钻具BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$5
2026-04-05可互换工具BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$55
2026-04-05可互换工具BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$36
2026-04-05金属加工机刀BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$55
2026-04-05可互换工具BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$85
2026-04-05可互换工具BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$65
2026-04-05可互换工具BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$33
2026-04-05可互换工具BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$32

相关企业 · 同类产品

Tool Land Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →