Tool Land Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOOL LAND
2
进口笔数
41
出口笔数
$8.1K
进口金额
$95.8K
出口金额
2024-06-06
最近进口
2026-04-05
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110097548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPUYD0U |
| 成立日期 | 2022-08-22 |
| 联系地址 | Số 25, ngõ 265, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOOL LAND |
| 企业英文名称 | TOOL LAND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngõ 265, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84913645528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $95.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BPK Inc. | 韩国 | 1 | $7.2K | 可互换钻具、未装配硬质合金工具 |
| Doldam Tool | 韩国 | 1 | $966 | 可互换钻具、可互换车削工具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 39 | $93.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 机床零件附件 | BPK INC. | 韩国 | $1.2K |
| 2024-06-06 | 机床零件附件 | BPK INC. | 韩国 | $1.5K |
| 2024-06-06 | 机床零件附件 | BPK INC. | 韩国 | $728 |
| 2024-06-06 | 机床零件附件 | BPK INC. | 韩国 | $1.0K |
| 2024-06-06 | 机床零件附件 | BPK INC. | 韩国 | $1.8K |
| 2024-06-06 | 机床零件附件 | BPK INC. | 韩国 | $546 |
| 2024-06-06 | 机床零件附件 | BPK INC. | 韩国 | $403 |
| 2023-10-13 | 可互换工具 | DOLDAMTOOL | 韩国 | $483 |
| 2023-10-13 | 可互换工具 | DOLDAMTOOL | 韩国 | $483 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 可互换工具 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-04-05 | 可互换钻具 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-05 | 可互换钻具 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-05 | 可互换工具 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-05 | 可互换工具 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-05 | 金属加工机刀 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-05 | 可互换工具 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-05 | 可互换工具 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-05 | 可互换工具 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-05 | 可互换工具 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $32 |