Duc Hung Thinh L&P Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC HưNG THịNH L&P
12
进口笔数
0
出口笔数
$18.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502505433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4YXT79 |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | A7-6/16 Trung tâm Chí Linh, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC HƯNG THỊNH L&P |
| 企业英文名称 | DUC HUNG THINH L&P COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/12 Trần Anh Tông, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0982978182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $6.7K |
| 中国 | 3 | $3.7K |
| 瑞士 | 1 | $2.6K |
| 土耳其 | 2 | $2.4K |
| 美国 | 2 | $2.3K |
| 意大利 | 1 | $477 |
| 新加坡 | 1 | $400 |
| 英国 | 1 | $198 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| de9647c438b8160410f5c0057715a94b | 2 | $4.5K | ||
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| GSP Ship Supply | 土耳其 | 1 | $3.0K | 非泡沫橡胶密封件、铜螺纹紧固件 |
| Hebei Innovat Building Materials Group Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 人造纤维绳、非不锈钢机织物 |
| iSensors International | 新加坡 | 1 | $1.9K | 压力测量仪、其他电气开关 |
| Jinan Fucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $970 | 液压发动机、其他往复泵 |
| SGP Ship Supply & Service Ltd. | 土耳其 | 1 | $875 | 钢铁螺钉螺栓 |
| Zibo Zhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $771 | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Rome Truck Parts & Repair Inc. | 美国 | 1 | $491 | 750W以下直流电机 |
| Macis Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $400 | 阀门龙头、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | ZIBO ZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | ZIBO ZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $193 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | ZIBO ZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | ZIBO ZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | ZIBO ZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | ZIBO ZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $193 |
| 2025-11-28 | 其他电气设备 | EU AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $1.1K |
| 2025-11-28 | 其他电气设备 | EU AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $370 |
| 2025-11-28 | 其他电气设备 | EU AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $2.4K |
| 2025-01-03 | 阀门龙头 | JINAN FUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $970 |