GPSK THIEN AN CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GPSK THIêN AN
1
进口笔数
0
出口笔数
$13.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110434627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WS218M |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Số 128 Đường Đền Lừ 2, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GPSK THIÊN AN |
| 企业英文名称 | GPSK THIEN AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 128 Đường Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0981828528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $7.3K |
| 意大利 | 1 | $5.1K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $71 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euraqua Europe N.V. | 比利时 | 1 | $13.5K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 其他硬塑料管 | Euraqua Europe N.V. | 美国 | $2 |
| 2024-11-30 | 其他塑料制品 | EURAQUA EUROPE N V | 比利时 | $724 |
| 2024-11-30 | 其他塑料包装制品 | Euraqua Europe N.V. | 美国 | $9 |
| 2024-11-30 | 阀门龙头 | Euraqua Europe N.V. | 美国 | $973 |
| 2024-11-30 | 水净化机械 | EURAQUA EUROPE N V | 比利时 | $856 |
| 2024-11-30 | 其他硬塑料管 | Euraqua Europe N.V. | 美国 | $2 |
| 2024-11-30 | 阀门龙头 | Euraqua Europe N.V. | 意大利 | $705 |
| 2024-11-30 | 其他硬塑料管 | Euraqua Europe N.V. | 美国 | $4 |
| 2024-11-30 | 水净化机械 | Euraqua Europe N.V. | 比利时 | $1.8K |
| 2024-11-30 | 其他硬塑料管 | Euraqua Europe N.V. | 美国 | $53 |