Viet USA Steel Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 车辆金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO THéP VIệT-USA
4
进口笔数
20
出口笔数
$2.0K
进口金额
$210.0K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317875226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7EUUHJ |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Tầng 1 Tòa nhà VietPhone Building-1, 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO THÉP VIỆT-USA |
| 企业英文名称 | VIET-USA STEEL FABRICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Tòa nhà VietPhone Building-1, 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018-NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84774265547 |
| 邮箱 | jc@rollnjack.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $210.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quadratec | 中国 | 2 | $1.1K | 金属标牌、钢制弹簧片 |
| Quadratec | 美国 | 2 | $920 | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quadratec | 美国 | 20 | $210.0K | 车辆金属配件、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 其他车辆零件 | QUADRATEC | 中国 | $200 |
| 2025-03-25 | 金属标牌 | QUADRATEC | 中国 | $600 |
| 2025-03-25 | 其他车辆零件 | QUADRATEC | 中国 | $200 |
| 2025-01-21 | 金属标牌 | QUADRATEC | 中国 | $500 |
| 2024-10-31 | 金属标牌 | QUADRATEC | 中国 | $520 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 车辆金属配件 | QUADRATEC | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-10 | 车辆金属配件 | QUADRATEC | 美国 | $477 |
| 2026-01-30 | 车辆金属配件 | QUADRATEC | 美国 | $4.0K |
| 2026-01-30 | 车辆金属配件 | QUADRATEC | 美国 | $1.5K |
| 2025-11-26 | 车辆金属配件 | QUADRATEC | 美国 | $1.2K |
| 2025-11-26 | 车辆金属配件 | QUADRATEC | 美国 | $1.6K |
| 2025-11-26 | 车辆金属配件 | QUADRATEC | 美国 | $477 |
| 2025-08-18 | 车辆金属配件 | QUADRATEC | 美国 | $7.5K |
| 2025-08-18 | 车辆金属配件 | QUADRATEC | 美国 | $6.5K |
| 2025-08-18 | 车辆金属配件 | QUADRATEC | 美国 | $6.4K |