Panda Town Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PANDA TOWN VIệT NAM
38
进口笔数
0
出口笔数
$431.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108848268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GCCTD5 |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 140 đường Trần Phú, TDP 8, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PANDA TOWN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PANDA TOWN VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 140 đường Trần Phú, TDP 8, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $431.4K |
| 中国台湾 | 1 | $77 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infantino B Kids International Ltd. | 中国 | 27 | $350.1K | 玩具模型、其他纺织制品 |
| Miracle J Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.2K | 玩具模型、发泡床垫 |
| Classic International Holdings Ltd. | 中国 | 6 | $34.0K | 玩具模型、塑料文具 |
| SONISON BABY PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $77 | 工业清洁制剂、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 塑料地板 | INFANTINO B KIDS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-08 | 塑料地板 | INFANTINO B KIDS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | INFANTINO B KIDS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $459 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | INFANTINO B KIDS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $418 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | INFANTINO B KIDS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | INFANTINO B KIDS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $928 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | INFANTINO B KIDS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $459 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | INFANTINO B KIDS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | INFANTINO B KIDS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | INFANTINO B KIDS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $321 |