Just Special Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 滤纸板
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Vật liệu đặc biệt Giai đức Việt nam
65
进口笔数
15
出口笔数
$738.3K
进口金额
$463.9K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-18
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500309251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EAXS5B |
| 成立日期 | 1998-06-19 |
| 联系地址 | Lô CN - A5, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT LIỆU ĐẶC BIỆT GIAI ĐỨC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JUST SPECIAL MATERIAL CO., LTD, VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN - A5, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0433866927 |
| 邮箱 | jlemail@ms75.hinet.net |
| 传真 | 0433866929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482320 | 滤纸板 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $674.7K |
| 日本 | 4 | $45.4K |
| 德国 | 1 | $13.7K |
| 越南 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $350.2K |
| 中国台湾 | 8 | $107.7K |
| 泰国 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Amusen Filter Paper Co., Ltd. | 中国 | 8 | $106.3K | 滤纸板、塑料涂布纸板 |
| Ningbo Towin Clamp Co., Ltd. | 中国 | 7 | $106.0K | 其他钢铁制品 |
| Ningbo Qihong Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.3K | 冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板 |
| Hebei Witson Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $92.0K | 滤纸板、未涂布滤纸 |
| Tongxiang Daosheng Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $86.9K | 其他螺纹紧固件、合金钢线材 |
| ARCHEM MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $45.4K | 聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.5K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Tianjin Dingtai Renxing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $34.1K | 镀锌钢丝网、无缝钢管 |
| Jinzuo Co., Ltd. | 中国 | 4 | $564 | 聚碳酸酯 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ Global | 美国 | 3 | $193.6K | 其他钢铁制品 |
| CJ Global Inc. | 美国 | 3 | $156.6K | 其他塑纺箱盒、其他钢铁制品 |
| JL SPECIAL MATERIAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $107.7K | 过滤净化器零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| AME Motors Parts Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.0K | 火花点火发动机零件、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 滤纸板 | Hebei Witson Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-22 | 滤纸板 | Hebei Witson Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-13 | 其他钢铁制品 | Ningbo Towin Clamp Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-13 | 其他钢铁制品 | Ningbo Towin Clamp Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-06-13 | 其他螺纹紧固件 | Tongxiang Daosheng Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-13 | 其他钢铁制品 | Ningbo Towin Clamp Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-13 | 其他螺纹紧固件 | Tongxiang Daosheng Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-06-09 | 冷轧不锈钢 | Ningbo Qihong Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-09 | 冷轧不锈钢 | Ningbo Qihong Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-06-01 | 镀锌钢丝网 | Tianjin Dingtai Renxing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 过滤净化器零件 | JL SPECIAL MATERIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-06-18 | 过滤净化器零件 | JL SPECIAL MATERIAL CO LTD | 中国台湾 | $13 |
| 2026-06-18 | 过滤净化器零件 | JL SPECIAL MATERIAL CO LTD | 中国台湾 | $13 |
| 2026-06-18 | 过滤净化器零件 | JL SPECIAL MATERIAL CO LTD | 中国台湾 | $54 |
| 2026-06-18 | 过滤净化器零件 | JL SPECIAL MATERIAL CO LTD | 中国台湾 | $12.4K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | CJ Global Inc. | 美国 | $4.6K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | CJ Global Inc. | 美国 | $5.2K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | CJ Global Inc. | 美国 | $5.6K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | CJ Global Inc. | 美国 | $1.6K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | CJ Global Inc. | 美国 | $2.2K |