Minh Chau Golf Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị GOLF MINH CHâU
32
进口笔数
0
出口笔数
$161.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108557942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQYXK6Q |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | TT1-12 Khu nhà ở Quân chủng PK- KQ Ngõ 183 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GOLF MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU GOLF EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84975542879 |
| 邮箱 | golfminhchau2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 570321 | 簇绒尼龙地毯 |
| 820130 | 手工工具 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $104.8K |
| 中国台湾 | 11 | $55.0K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $58.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| TAIWAN PI LI NAI BALLMATERIAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $36.7K | 高尔夫球、其他高尔夫设备 |
| NATURAL ARTIFICIAL GRASS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $18.3K | 其他高尔夫设备、硫化橡胶地板 |
| Guangzhou Yuge Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 塑料封口件、拷贝纸 |
| Greenman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.8K | 动力割草机、非旋转式割草机 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| SHENZHEN LINNLINKS SPORTS & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、合成纤维油布 |
| Shenzhen Konday Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他高尔夫设备、塑料包装箱 |
| Jiangsu Wanyuan Artificial Turf Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 簇绒人造地毯、自粘塑料片 |
| Matro Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 其他高尔夫设备、高尔夫球 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 其他高尔夫设备 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2026-07-09 | 其他玻璃纤维 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $522 |
| 2026-07-09 | 合成纤维油布 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-07-09 | 合成纤维油布 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-07-09 | 其他塑料制品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $650 |
| 2026-07-09 | 其他塑料制品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-07-09 | 其他塑料制品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2026-07-09 | 其他塑料制品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-07-09 | 其他高尔夫设备 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $134 |
| 2026-07-09 | 机器刷子部件 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $630 |