Tran Quoc Environment & Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và MôI TRườNG TRầN QUốC
2
进口笔数
12
出口笔数
$10.6K
进口金额
$8.1K
出口金额
2025-07-04
最近进口
2026-03-18
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901006712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV6W0UJ |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | Tổ dân phố An Tháp, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ MÔI TRƯỜNG TRẦN QUỐC |
| 企业英文名称 | TRAN QUOC ENVIRONMENT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố An Tháp, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84936621185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.0K |
| 美国 | 1 | $593 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Lingmo Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 矿物棉、齿轮及变速器 |
| Megatron Elektronik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $593 | 其他测量仪器、电器装置零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Felt Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 人造纤维无纺布、聚酯塑料片材 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.7K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Kurosu Ha Nam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他液化石油气、高强度尼龙纱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | X射线装置及零件 | WEIFANG LINGMO BULIDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-05-15 | 其他自动数据处理部件 | Megatron Elektronik GmbH & Co. KG | 美国 | $593 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 涂层钢丝制品 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $453 |
| 2026-03-17 | 涂层钢丝制品 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $453 |
| 2025-12-04 | 其他车辆 | KUROSU HANAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-04 | 其他车辆 | KUROSU HANAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-29 | 其他铝制品 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-10-29 | 其他铝制品 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-10-28 | 其他铝制品 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-10-28 | 其他铝制品 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-07-09 | 其他铝制品 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2025-07-09 | 其他铝制品 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $154 |