Insys Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INSYS VINA
4
进口笔数
10
出口笔数
$34.1K
进口金额
$115.1K
出口金额
2024-07-19
最近进口
2025-02-04
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108063911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPEU6NC |
| 成立日期 | 2017-11-17 |
| 联系地址 | Số 9, G16, Tập thể Z117, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INSYS VINA |
| 企业英文名称 | INSYS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, G14, Tập thể Z117, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0977995159 |
| 邮箱 | Quyenquyen914@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $22.1K |
| 泰国 | 1 | $9.2K |
| 韩国 | 2 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 10 | $115.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 4 | $34.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | 9 | $111.4K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| BOUND YUAN CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他电子IC | EXCELPOINT SYSTEMS (PTE) LTD | 韩国 | $838 |
| 2023-11-22 | 其他电子IC | EXCELPOINT SYSTEMS (PTE) LTD | 韩国 | $802 |
| 2023-11-22 | 其他电子IC | EXCELPOINT SYSTEMS (PTE) LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-08-23 | 其他电子IC | EXCELPOINT SYSTEMS (PTE) LTD | 菲律宾 | $22.1K |
| 2023-07-24 | 其他电子IC | EXCELPOINT SYSTEMS (PTE) LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2023-07-24 | 其他电子IC | EXCELPOINT SYSTEMS (PTE) LTD | 泰国 | $2.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 其他电子IC | BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | $27.5K |
| 2024-09-17 | 其他电子集成电路 | BOUND YUAN CO LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2024-08-06 | 其他电子IC | BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | $7.3K |
| 2024-07-23 | 其他电子IC | BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | $11.5K |
| 2024-07-23 | 其他电子集成电路 | BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2024-06-13 | 其他电子集成电路 | BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | $20.0K |
| 2023-12-27 | 其他电子集成电路 | BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | $14.4K |
| 2023-11-23 | 其他电子集成电路 | BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2023-11-23 | 其他电子IC | BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2023-08-28 | 其他电子IC | BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | $16.1K |