Marstech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARSTECH VIệT NAM
57
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314971210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P1AFR0 |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | 97/11 Thới An 17A, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARSTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MARSTECH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97/11 Thới An 17A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842839845988 |
| 邮箱 | hoaian.vo@marstech.com.vn |
| 传真 | 02839845988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 31 | $2.59M |
| 中国 | 26 | $159.2K |
| 新加坡 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERGYMAX POWER (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $1.45M | 铅酸蓄电池、其他铜制品 |
| Marstech Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $1.03M | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| LEOCH BATTERY (M) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $217.6K | 铅酸蓄电池、铅酸启动电池 |
| Hengyang Ritar Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.7K | 铅酸蓄电池、蓄电池零件 |
| Hengyang Ritar Power Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $14.1K | 铅酸蓄电池、塑料装饰品 |
| Shanghai YiHwi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他铝制品 |
| Everexceed Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Anhui Leoch Renewable Energy Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $364 | 锂离子电池、带接头绝缘电线 |
| Euratek Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $198 | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Chuzhou Bojie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61 | 变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 铅酸蓄电池 | MARSTECH SYSTEMS PTE LTD | 马来西亚 | $21.4K |
| 2026-04-06 | 铅酸蓄电池 | MARSTECH SYSTEMS PTE LTD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 铅酸蓄电池 | MARSTECH SYSTEMS PTE LTD | 马来西亚 | $11.3K |
| 2026-04-06 | 铅酸蓄电池 | MARSTECH SYSTEMS PTE LTD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2026-04-06 | 蓄电池零件 | MARSTECH SYSTEMS PTE LTD | 马来西亚 | $96 |
| 2026-04-06 | 铅酸蓄电池 | MARSTECH SYSTEMS PTE LTD | 马来西亚 | $11.3K |
| 2026-04-06 | 蓄电池零件 | MARSTECH SYSTEMS PTE LTD | 马来西亚 | $96 |
| 2026-04-06 | 铅酸蓄电池 | MARSTECH SYSTEMS PTE LTD | 马来西亚 | $21.4K |
| 2026-04-06 | 铅酸蓄电池 | MARSTECH SYSTEMS PTE LTD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 铅酸蓄电池 | MARSTECH SYSTEMS PTE LTD | 马来西亚 | $7.4K |