Viet Tien Material Equipment Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他电诊设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư VIệT TIếN
142
进口笔数
5
出口笔数
$2.70M
进口金额
$25.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-11-25
最近出口
30
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106756773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP95PU1N |
| 成立日期 | 2015-01-22 |
| 联系地址 | Số 69, ngõ 75, tổ 12 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ VIỆT TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DV05 - LK 277 khu đất dịch vụ đào đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0977216666 |
| 邮箱 | info@viettienmedical.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 902213 | 牙科X射线设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 52 | $1.05M |
| 德国 | 18 | $480.0K |
| 美国 | 20 | $387.7K |
| 荷兰 | 13 | $283.6K |
| 法国 | 8 | $185.3K |
| 意大利 | 9 | $181.3K |
| 中国 | 17 | $96.1K |
| 波兰 | 7 | $34.8K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $22.0K |
| 越南 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medikors Inc. | 韩国 | 18 | $781.9K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Dr. Mach GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $299.6K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| CYMO B.V. | 荷兰 | 13 | $283.6K | 其他医疗器具、专用照相机 |
| e8e892e484983eedacb4dbffbd8b1fec | 8 | $186.9K | ||
| Lutech Industries, Inc. | 美国 | 7 | $183.2K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Simple & Smart S.r.l. | 意大利 | 9 | $181.3K | 牙科理发椅、塑料容器 |
| Chammed Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $80.4K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Neurovirtual USA, Inc. | 美国 | 6 | $63.4K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| CU Medical Systems Inc. | 韩国 | 12 | $51.1K | 其他医疗器具、锂离子电池 |
| Mes Sp. Z O.O. | 波兰 | 6 | $23.8K | 其他电诊设备、其他自动数据处理部件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medikors Inc. | 韩国 | 3 | $22.0K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他车辆 | HAIAN LIMO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-22 | 其他车辆 | HAIAN LIMO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $880 |
| 2026-03-27 | 心电图仪 | Emtel Sliwa Sp. K. | 波兰 | $3.0K |
| 2026-03-27 | 其他电诊设备 | Emtel Sliwa Sp. K. | 波兰 | $1.9K |
| 2026-03-27 | 其他电诊设备 | Emtel Sliwa Sp. K. | 波兰 | $3.0K |
| 2026-03-27 | 其他电诊设备 | Emtel Sliwa Sp. K. | 波兰 | $3.1K |
| 2026-03-20 | LED照明灯具 | DR MACH GMBH & CO KG | 德国 | $3.6K |
| 2026-03-20 | LED灯具 | DR MACH GMBH & CO KG | 德国 | $9.7K |
| 2026-03-19 | 其他电视摄像机 | CYMO B V | 荷兰 | $0 |
| 2026-03-19 | 其他电诊设备 | CYMO B V | 荷兰 | $4.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | X射线装置及零件 | MEDIKORS INC | 韩国 | $500 |
| 2025-11-25 | X射线装置及零件 | MEDIKORS INC | 韩国 | $500 |
| 2025-04-16 | X射线装置及零件 | MEDIKORS INC | 韩国 | $5.0K |
| 2023-06-12 | 医用X射线设备 | MEDIKORS INC | 韩国 | $16.0K |
| 2023-05-08 | 其他电诊设备 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-02-20 | 其他电诊设备 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-20 | 第90章仪器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |