Viet Tien Material Equipment Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 其他电诊设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư VIệT TIếN

153
进口笔数
7
出口笔数
$3.16M
进口金额
$40.0K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-08
最近出口
28
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $482.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $253.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.4K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-05进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $154.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $141.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $163.4K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $482.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $268.7K · 6 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-06进口 $191.0K · 5 笔出口 $346 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $253.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.4K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-05进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $154.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $141.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $163.4K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $482.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $268.7K · 6 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-06进口 $191.0K · 5 笔出口 $346 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106756773
企查查编码QVNP95PU1N
成立日期2015-01-22
联系地址Số 69, ngõ 75, tổ 12 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ VIỆT TIẾN
企业英文名称VIET TIEN MATERIAL EQUIPMENT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址DV05 - LK 277 khu đất dịch vụ đào đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话0977216666
邮箱info@viettienmedical.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901819其他电诊设备
901890其他医疗器具
940290医用家具
902214医用X射线设备
940210牙科理发椅
940511LED灯具
852859非CRT显示器
902290X射线装置及零件
902213牙科X射线设备
382219诊断试剂

出口

HS 编码产品
901819其他电诊设备
902214医用X射线设备
902290X射线装置及零件
903300第90章仪器零件
940511LED灯具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国54$1.14M
德国23$784.0K
美国21$423.2K
荷兰14$299.1K
意大利10$193.4K
法国8$185.3K
中国18$99.1K
波兰7$34.8K
日本1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$36.5K
越南2$3.1K
德国1$346

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medikors Inc.韩国19$864.4K医用X射线设备、X射线装置及零件
Dr. Mach GmbH & Co. KG德国11$422.2K其他医疗器具、其他电诊设备
CYMO B.V.荷兰14$299.1K其他医疗器具、专用照相机
International Group Medical Technology & Electronics GmbH德国6$290.9K医用家具、其他医疗器具
Simple & Smart S.r.l.意大利10$193.4K牙科理发椅、牙钻机
OWANDY RADIOLOGY法国8$186.9K牙科X射线设备、第90章仪器零件
Lutech Industries, Inc.美国7$183.2K其他电诊设备、其他医疗器具
Gulf Coast Scientific美国6$142.0KX射线造影剂及诊断试剂、诊断试剂
Chammed Co., Ltd.韩国11$141.5K其他医疗器具、医用家具
CU Medical Systems Inc.韩国12$51.1K其他医疗器具、锂离子电池

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medikors Inc.韩国4$36.5KX射线装置及零件、医用X射线设备
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$3.1K偏振光学元件、其他塑料包装制品
Dr. Mach GmbH & Co. KG德国1$346其他医疗器具、非电气机械零件
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南1$0印刷电路、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25医用家具International Group Medical Technology & Electronics GmbH德国$61.7K
2026-06-25医用家具International Group Medical Technology & Electronics GmbH德国$57.1K
2026-06-23LED灯具Dr. Mach GmbH & Co. KG德国$12.8K
2026-06-17牙科理发椅Foshan Roson Medical Instruments Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-17其他电诊设备CYMO B.V.荷兰$9.1K
2026-06-17其他电诊设备CYMO B.V.荷兰$6.4K
2026-06-01LED灯具Dr. Mach GmbH & Co. KG德国$6.5K
2026-06-01LED灯具Dr. Mach GmbH & Co. KG德国$22.8K
2026-06-01LED照明灯具Dr. Mach GmbH & Co. KG德国$11.5K
2026-05-29医用X射线设备Medikors Inc.韩国$82.5K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08LED灯具Dr. Mach GmbH & Co. KG德国$346
2026-05-22医用X射线设备Medikors Inc.韩国$14.5K
2025-11-25X射线装置及零件MEDIKORS INC韩国$500
2025-11-25X射线装置及零件MEDIKORS INC韩国$500
2025-04-16X射线装置及零件MEDIKORS INC韩国$5.0K
2023-06-12医用X射线设备MEDIKORS INC韩国$16.0K
2023-05-08其他电诊设备SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2023-02-20其他电诊设备Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$0
2023-02-20第90章仪器零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$0

相关企业 · 同类产品

Viet Tien Material Equipment Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →