Emily Tran
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 混合香料
越南 · 在业
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313727467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURM5CVN |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | 90 Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMILY TRẦN |
| 企业英文名称 | EMILY TRAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84976514754 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091091 | 混合香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $1.3K |
| 中国 | 11 | $0 |
| 荷属安的列斯(已废止) | 3 | $0 |
| 日本 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | 1 | $16 | 旧衣物、玩具模型 |
| YIWU DT SUPPLY CHAIN MANA | 中国 | 4 | $0 | |
| HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | 2 | $0 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Jing Yuan Co., Ltd. | 越南 | 2 | $0 | 卧室木家具、木制家具零件 |
| HAINAN GOLDEN SHELL CO LTD | 中国 | 2 | $0 | 塑料家用制品、男式毛料夹克 |
| Oh-Ami Inc. | 日本 | 1 | $0 | 玩具模型、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 车用线束 | — | 越南 | $30 |
| 2025-06-04 | 铜螺纹紧固件 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $16 |
| 2025-06-04 | 静止变流器 | — | 越南 | $60 |
| 2025-06-04 | PVC泡沫板 | — | 越南 | $120 |
| 2025-05-16 | 女式纺织套装 | — | 越南 | $50 |
| 2025-05-16 | 女式纺织套装 | — | 越南 | $90 |
| 2025-05-16 | 女式纺织套装 | — | 越南 | $70 |
| 2024-12-08 | CLOTHESPIN PLASTIC | — | 中国 | $0 |
| 2024-12-08 | SUPPORT BRACKET METAL | — | 中国 | $0 |
| 2024-12-08 | SPRING CLIPS NYLON | — | 中国 | $0 |