ĐẦM HÀ MATERIAL & INVESTING DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Liệu & Đầu Tư Phát Triển Đầm Hà
3
进口笔数
0
出口笔数
$365.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700773413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU46B9J |
| 成立日期 | 2008-03-10 |
| 联系地址 | Thôn Tân Thanh , Xã Quảng Tân, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU & ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐẦM HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84904250456 |
| 邮箱 | nhamaygachdamha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $365.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | 3 | $365.9K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $73.4K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁结构体 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $223.4K |
| 2024-11-19 | 机械零件 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-11-19 | 皮带输送机 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $17.9K |
| 2024-11-19 | 其他连续输送机 | HANGZHOU XIECHUANG IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $40.0K |