Richell Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RICHELL VIệT NAM

148
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $785 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $104.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $785 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $104.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316167446
企查查编码QVNMJJB932
成立日期2020-02-26
联系地址Tòa nhà TNR Tower, Số 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RICHELL VIỆT NAM
企业英文名称RICHELL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà ROX Tower, Số 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842866551552
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本116.325亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
960321牙刷
392690其他塑料制品
960390扫帚刷子
940180其他座椅
950300玩具模型
701399其他玻璃制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南111$715.5K
中国34$304.3K
日本3$9.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd.越南99$696.6K塑料餐具、塑料家用制品
Richell Corp.中国27$281.3K塑料餐具、塑料家用制品
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国2$15.2K其他塑料制品、其他鞋靴
U Kwong Vietnam Co., Ltd.越南6$9.5K其他塑料包装制品、塑料封口件
Richell Corp.日本5$9.5K其他着色制剂、聚丙烯聚合物
U Kwong Vietnam Co., Ltd.越南6$9.3K其他塑料包装制品、塑料封口件
RICHELL CORP日本3$7.7KABS共聚物、其他着色制剂
Qianhai Best Future Co., Ltd.中国1$163其他气泵、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料餐具RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD越南$365
2026-04-27塑料餐具RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD越南$185
2026-04-27塑料餐具RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD越南$198
2026-04-27塑料餐具RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD越南$454
2026-04-27塑料餐具RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-27塑料餐具RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD越南$776
2026-04-27塑料餐具RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD越南$268
2026-04-27塑料餐具RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-27塑料封口件RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD越南$117
2026-04-27塑料餐具RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD越南$165

相关企业 · 同类产品

Richell Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →