VB Viko Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 鲜芦笋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VB VIKO
0
进口笔数
221
出口笔数
$0
进口金额
$720.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110047360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW03BHMT |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VB VIKO |
| 企业英文名称 | VB VIKO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Thượng 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462752296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070920 | 鲜芦笋 |
| 070529 | 其他鲜菊苣 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080430 | 菠萝 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 080310 | 芭蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 191 | $580.1K |
| 俄罗斯 | 2 | $53.0K |
| 越南 | 11 | $33.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smlfs Co., Ltd. | 韩国 | 168 | $518.5K | 鲜芦笋、其他鲜菊苣 |
| Smlfs Food System Ltd. | 韩国 | 22 | $59.1K | 鲜芦笋 |
| SMLFS FOOD SYSTEM., LTD | 14 | $38.8K | 鲜芦笋 | |
| SMLFS Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.2K | 鲜芦笋、混合蔬菜 |
| VR ZVEZDA Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $28.5K | 果壳木炭 |
| VR Zvezda Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $24.4K | 果壳木炭 |
| SMLFS CO LTD | 3 | $15.4K | 鲜芦笋、高淀粉甘薯 | |
| Smfls Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 鲜芦笋 |
| A Commerce Inc. | 越南 | 1 | $881 | 芭蕉 |
近期贸易明细
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 鲜芦笋 | SMLFS CO LTD | — | $935 |
| 2026-04-14 | 鲜芦笋 | SMLFS CO LTD | — | $401 |
| 2026-04-14 | 鲜芦笋 | SMLFS CO LTD | — | $134 |
| 2026-04-14 | 鲜芦笋 | SMLFS CO LTD | — | $260 |
| 2026-03-26 | 鲜芦笋 | SMLFS CO LTD | — | $394 |
| 2026-03-26 | 鲜芦笋 | SMLFS CO LTD | — | $442 |
| 2026-02-25 | 鲜芦笋 | SMLFS FOOD SYSTEM., LTD | — | $105 |
| 2026-02-25 | 鲜芦笋 | SMLFS FOOD SYSTEM., LTD | — | $1.1K |
| 2026-02-25 | 鲜芦笋 | SMLFS FOOD SYSTEM., LTD | — | $1.0K |
| 2026-02-23 | 鲜芦笋 | SMLFS FOOD SYSTEM., LTD | — | $105 |