HCT Eye Lashes Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 其他毛发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HCT EYE LASHES

0
进口笔数
265
出口笔数
$0
进口金额
$11.12M
出口金额
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $697.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $341.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $417.1K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $355.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $300.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $697.7K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $246.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $534.1K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $232.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $247.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $478.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $284.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $575.9K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $628.4K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $366.9K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $651.7K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $629.2K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $287.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $341.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $417.1K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $355.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $300.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $697.7K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $246.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $534.1K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $232.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $247.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $478.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $284.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $575.9K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $628.4K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $366.9K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $651.7K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $629.2K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $287.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号4401097035
企查查编码QVNV14RVGF
成立日期2022-03-18
联系地址Thôn Chánh Lộc, Xã Xuân Lộc, Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HCT EYE LASHES
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Chánh Lộc, Xã Xuân Lộc, Đắk Lắk
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84759413246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
670490其他毛发制品
670419合成假发制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯220$9.63M
乌克兰11$707.9K
哈萨克斯坦12$368.9K
越南11$296.8K
匈牙利5$35.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ProfCosmetic LLC俄罗斯114$4.72M其他毛发制品、修甲套装
Profkosmetik俄罗斯70$3.70M其他毛发制品、1kg以下胶粘剂
ProfCosmetic俄罗斯15$838.9K其他毛发制品、合成假发制品
Yulia Borisovna Moseychuk乌克兰10$647.6K其他毛发制品
EM Sergey Borisovich哈萨克斯坦6$192.3K其他毛发制品、其他护肤品
IP Proshkina Maria Nikolaevna俄罗斯10$182.4K1kg以下胶粘剂、合成假发制品
IE EM Sergey Borisovich哈萨克斯坦6$176.6K其他毛发制品
Proshkina Maria Nikolaevna俄罗斯11$165.5K其他毛发制品、合成假发制品
ProfCosmetic LLC越南5$150.9K其他毛发制品
YULIA BORISOVNA MOSEYCHUK5$83.2K其他毛发制品

近期贸易明细

出口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他毛发制品PROFCOSMETIC LLC俄罗斯$3.9K
2026-04-11其他毛发制品PROFCOSMETIC LLC俄罗斯$8.7K
2026-04-11其他毛发制品PROFCOSMETIC LLC俄罗斯$31
2026-04-11其他毛发制品PROFCOSMETIC LLC俄罗斯$2.0K
2026-04-11其他毛发制品PROFCOSMETIC LLC俄罗斯$55
2026-04-11其他毛发制品PROFCOSMETIC LLC俄罗斯$139
2026-04-11其他毛发制品PROFCOSMETIC LLC俄罗斯$409
2026-04-11其他毛发制品PROFCOSMETIC LLC俄罗斯$63
2026-04-11其他毛发制品PROFCOSMETIC LLC俄罗斯$157
2026-04-11其他毛发制品PROFCOSMETIC LLC俄罗斯$961

相关企业 · 同类产品

HCT Eye Lashes Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →