HCT Eye Lashes Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HCT EYE LASHES
0
进口笔数
265
出口笔数
$0
进口金额
$11.12M
出口金额
—
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4401097035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV14RVGF |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Thôn Chánh Lộc, Xã Xuân Lộc, Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HCT EYE LASHES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chánh Lộc, Xã Xuân Lộc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84759413246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 220 | $9.63M |
| 乌克兰 | 11 | $707.9K |
| 哈萨克斯坦 | 12 | $368.9K |
| 越南 | 11 | $296.8K |
| 匈牙利 | 5 | $35.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ProfCosmetic LLC | 俄罗斯 | 114 | $4.72M | 其他毛发制品、修甲套装 |
| Profkosmetik | 俄罗斯 | 70 | $3.70M | 其他毛发制品、1kg以下胶粘剂 |
| ProfCosmetic | 俄罗斯 | 15 | $838.9K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Yulia Borisovna Moseychuk | 乌克兰 | 10 | $647.6K | 其他毛发制品 |
| EM Sergey Borisovich | 哈萨克斯坦 | 6 | $192.3K | 其他毛发制品、其他护肤品 |
| IP Proshkina Maria Nikolaevna | 俄罗斯 | 10 | $182.4K | 1kg以下胶粘剂、合成假发制品 |
| IE EM Sergey Borisovich | 哈萨克斯坦 | 6 | $176.6K | 其他毛发制品 |
| Proshkina Maria Nikolaevna | 俄罗斯 | 11 | $165.5K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| ProfCosmetic LLC | 越南 | 5 | $150.9K | 其他毛发制品 |
| YULIA BORISOVNA MOSEYCHUK | 5 | $83.2K | 其他毛发制品 |
近期贸易明细
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $3.9K |
| 2026-04-11 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $8.7K |
| 2026-04-11 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $31 |
| 2026-04-11 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2026-04-11 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $55 |
| 2026-04-11 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $139 |
| 2026-04-11 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $409 |
| 2026-04-11 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $63 |
| 2026-04-11 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $157 |
| 2026-04-11 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $961 |