Dai Vu Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Đại Vũ
207
进口笔数
0
出口笔数
$6.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101667618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX023EMR |
| 成立日期 | 2005-06-03 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 322/17/72 đường Mỹ Đình, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842422111007 |
| 传真 | 0437481336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $5.42M |
| 韩国 | 19 | $471.0K |
| 波兰 | 8 | $275.2K |
| 希腊 | 14 | $229.5K |
| 美国 | 4 | $92.3K |
| 土耳其 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.91M | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Zuotong New Material (HK) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.65M | 丙烯酸乙烯漆、胶粘填料 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $545.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| SUNBO | 韩国 | 19 | $471.0K | 车身抛光剂、其他擦亮剂 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 16 | $464.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $386.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Troton Sp. z o.o. | 波兰 | 8 | $275.2K | 胶粘填料、丙烯酸乙烯漆 |
| Smirdex S.A. | 希腊 | 14 | $229.5K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| Taizhou Wufa Air Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $56.5K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Dongguan Kaibao Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $53.4K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 处理毡呢 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-21 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $32.3K |