AP Vietnam Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN AP VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$15.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105992746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYP50YE |
| 成立日期 | 2012-09-18 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 58, đường Giáp Bát, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN AP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432181538 |
| 邮箱 | apthaibinh@gmail.com |
| 传真 | 02432181538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $11.2K |
| 瑞典 | 3 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAMBRIDGE ISOTOPE LABORATORIES INC | 美国 | 1 | $11.2K | 其他同位素、980200 |
| DIDUCO AB | 瑞典 | 3 | $4.1K | 切片机零件、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 油漆溶剂 | DIDUCO AB | 瑞典 | $182 |
| 2025-04-01 | 切片机零件 | DIDUCO AB | 瑞典 | $1.2K |
| 2023-12-18 | 诊断试剂 | CAMBRIDGE ISOTOPE LABORATORIES INC | 美国 | $1.1K |
| 2023-12-18 | 诊断试剂 | CAMBRIDGE ISOTOPE LABORATORIES INC | 美国 | $530 |
| 2023-12-18 | 诊断试剂 | CAMBRIDGE ISOTOPE LABORATORIES INC | 美国 | $2.3K |
| 2023-12-18 | 诊断试剂 | CAMBRIDGE ISOTOPE LABORATORIES INC | 美国 | $750 |
| 2023-12-18 | 诊断试剂 | CAMBRIDGE ISOTOPE LABORATORIES INC | 美国 | $2.1K |
| 2023-12-18 | 诊断试剂 | CAMBRIDGE ISOTOPE LABORATORIES INC | 美国 | $2.5K |
| 2023-12-18 | 诊断试剂 | CAMBRIDGE ISOTOPE LABORATORIES INC | 美国 | $505 |
| 2023-12-18 | 诊断试剂 | CAMBRIDGE ISOTOPE LABORATORIES INC | 美国 | $215 |