Red River Sports Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THể THAO SôNG HồNG
72
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109543847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3DV3H0 |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | P310A Tầng 3, Khối B, TTTM Savico Megamall, số 7-9 Nguyễn Văn Linh, Khu X2, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | RED RIVER SPORTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Vinafoam, Số 1 Ngõ 6 Đường Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84353666988 |
| 邮箱 | infor.erke@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Hongxing Erke Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 59 | $2.55M | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| An Viet Red River (Xiamen) Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $280.6K | 化纤针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Fujian Hongxing Erke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.4K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Shuhua Sports Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.4K | 体育器材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 棉针织T恤及背心 | FUJIAN HONGXING ERKE SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 男式合成纤维裤 | FUJIAN HONGXING ERKE SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 棉针织服装 | FUJIAN HONGXING ERKE SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-01-13 | 女棉裤 | FUJIAN HONGXING ERKE SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $665 |
| 2026-01-13 | 棉针织裤 | FUJIAN HONGXING ERKE SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-01-13 | 男式化纤裤 | FUJIAN HONGXING ERKE SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-01-13 | 化纤女式大衣 | FUJIAN HONGXING ERKE SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-01-13 | 男式化纤裤 | FUJIAN HONGXING ERKE SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-13 | 男式化纤大衣 | FUJIAN HONGXING ERKE SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-01-13 | 男式化纤大衣 | FUJIAN HONGXING ERKE SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $3.8K |