Lalimex Technicality Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT LALIMEX
7
进口笔数
0
出口笔数
$20.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108530482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAE3URT |
| 成立日期 | 2018-11-29 |
| 联系地址 | Số 7 Ngách 115/2 Phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LALIMEX |
| 企业英文名称 | LALIMEX TECHNICALITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Ngách 115/2 Phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84899011586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843139 | 机械零件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $20.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.3K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhengzhou Henglet Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 灌装封口机、喷砂机 |
| Atech Sensor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Zaoqiang County Yuanyangkuangshan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 机械零件 |
| Aokman Drive Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $819 | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 机械零件 | ZAOQIANG COUNTY YUANYANGKUANGSHAN MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $322 |
| 2024-12-17 | 机械零件 | ZAOQIANG COUNTY YUANYANGKUANGSHAN MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $135 |
| 2024-12-17 | 机械零件 | ZAOQIANG COUNTY YUANYANGKUANGSHAN MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $170 |
| 2024-12-17 | 机械零件 | ZAOQIANG COUNTY YUANYANGKUANGSHAN MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $117 |
| 2024-12-17 | 机械零件 | ZAOQIANG COUNTY YUANYANGKUANGSHAN MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $362 |
| 2024-12-17 | 机械零件 | ZAOQIANG COUNTY YUANYANGKUANGSHAN MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $489 |
| 2024-12-17 | 机械零件 | ZAOQIANG COUNTY YUANYANGKUANGSHAN MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-17 | 机械零件 | ZAOQIANG COUNTY YUANYANGKUANGSHAN MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $99 |
| 2024-12-16 | 齿轮及变速器 | AOKMAN DRIVE MACHINERY CO LTD | 中国 | $819 |
| 2024-07-22 | 液体气体测量仪 | ATECH SENSOR CO LTD | 中国 | $2.9K |