Thaco Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thaco Ngân Hà
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$392.4K
出口金额
—
最近进口
2024-10-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601138715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU69THGX |
| 成立日期 | 2013-08-22 |
| 联系地址 | Tổ 2, Phường Hương Sơn, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THACO NGÂN HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842086266666 |
| 传真 | 02806266666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $392.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $392.4K | 360度挖掘机、矿物粉碎机 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-26 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $43.2K |
| 2024-10-26 | 75-375千伏安柴油发电机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $36.0K |
| 2024-10-26 | 矿物处理机器 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $72.0K |
| 2024-10-26 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $43.2K |
| 2024-10-26 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $43.2K |
| 2024-10-26 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $43.2K |
| 2024-10-26 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $43.2K |
| 2024-05-11 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $34.4K |
| 2024-05-11 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $34.0K |