A Chau Consultant & Export-Import Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 塑胶涂层手套

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Và Thương Mại Xuất Nhập Khẩu á Châu

23
进口笔数
130
出口笔数
$741.5K
进口金额
$4.16M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $343.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 3 笔2023-11进口 $22.8K · 1 笔出口 $58.1K · 2 笔2023-12进口 $343.2K · 1 笔出口 $78.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-03进口 $39.9K · 1 笔出口 $83.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $189.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 2 笔2024-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $125.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 3 笔2025-01进口 $13.5K · 2 笔出口 $171.8K · 4 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $101.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 5 笔2025-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $53.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 4 笔2025-08进口 $39.5K · 1 笔出口 $118.8K · 5 笔2025-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $155.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 4 笔2025-11进口 $25.8K · 1 笔出口 $190.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 4 笔2026-01进口 $22.2K · 1 笔出口 $108.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 6 笔2026-04进口 $68.7K · 8 笔出口 $147.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 3 笔2023-11进口 $22.8K · 1 笔出口 $58.1K · 2 笔2023-12进口 $343.2K · 1 笔出口 $78.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-03进口 $39.9K · 1 笔出口 $83.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $189.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 2 笔2024-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $125.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 3 笔2025-01进口 $13.5K · 2 笔出口 $171.8K · 4 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $101.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 5 笔2025-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $53.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 4 笔2025-08进口 $39.5K · 1 笔出口 $118.8K · 5 笔2025-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $155.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 4 笔2025-11进口 $25.8K · 1 笔出口 $190.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 4 笔2026-01进口 $22.2K · 1 笔出口 $108.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 6 笔2026-04进口 $68.7K · 8 笔出口 $147.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0102167720
企查查编码QVN90PYKTH
成立日期2007-02-15
联系地址Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU Á CHÂU
企业英文名称A Chau Consultant and export-import trading Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
电话02223710544
邮箱achau2017009@gmail.com
传真02223710544
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
611610塑胶涂层手套
611692棉手套
844711圆型针织机
591000纺织传送带
731511滚子链
731519钢铁链零件
830210贱金属铰链
841490泵及压缩机零件
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
611610塑胶涂层手套
611692棉手套
611693合成纤维手套
520631未梳棉纱线
630533PP/PE编织袋
854442带接头绝缘电线
560410包覆橡胶绳
610990非棉针织背心
620343男式化纤裤
630260棉制毛巾织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$656.0K
越南2$61.6K
韩国1$23.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国110$3.30M
美国19$855.6K
越南1$2.4K
危地马拉1$570

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国10$572.7K车辆悬挂零件、其他塑料制品
Smart Glove Co., Ltd.韩国1$39.5K塑胶涂层手套
Jiangsu BOE Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国1$26.5K水净化机械、混合机
SEIN韩国1$23.8K非炉用碳电极
WORLD DISTRIBUTION CO LTD韩国1$22.2K塑胶涂层手套
Nano Metre Industrial Ltd.中国2$12.0K塑胶涂层手套、非医用橡胶手套
LUOYANG HONGNENG ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国1$9.6K750W-75kW交流电机
Tianjin Haorongshengye Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$9.3K传动部件、滚子链
Hebei Qianghua Mesh Industry Co., Ltd.中国1$8.9K造纸用重型织物、其他工业用纺织品
Hangzhou Lvrán Environmental Protection Group Co., Ltd.中国1$8.3K其他风扇、泵及压缩机零件

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smart Glove Co., Ltd.韩国54$1.72M塑胶涂层手套、棉手套
0aca1a9aedf55c6bce7b41fd5450afc116$816.8K
Ilshin Vitson Co., Ltd.韩国16$523.5K塑胶涂层手套、椰纤编织地毯
Mijori Glove Co., Ltd.韩国7$245.7K塑胶涂层手套
Daehan Esg韩国9$170.5K其他纺织手套、非针织手套
Sung Dong Corp. Co., Ltd.韩国5$154.8K塑胶涂层手套
Hammer印度2$84.7K其他护肤品、贱金属铃铛
Burim Janggab韩国4$78.4K塑胶涂层手套
Seron Glove Co., Ltd.韩国2$53.5K塑胶涂层手套、棉手套
be0b0632f7999473e9f2fecd45677c353$38.7K

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13纺织传送带HEBEI QIANGHUA MESH INDUSTRY CO., LTD中国$4.5K
2026-04-13滚子链TIANJIN HAORONGSHENGYE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$4.6K
2026-04-13钢铁链零件TIANJIN HAORONGSHENGYE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$28
2026-04-13钢铁链零件TIANJIN HAORONGSHENGYE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$28
2026-04-13750W-75kW交流电机LUOYANG HONGNENG ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$2.7K
2026-04-13滚子链TIANJIN HAORONGSHENGYE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$4.6K
2026-04-13纺织传送带HEBEI QIANGHUA MESH INDUSTRY CO., LTD中国$4.5K
2026-04-13750W-75kW交流电机LUOYANG HONGNENG ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$2.7K
2026-04-13750W-75kW交流电机LUOYANG HONGNENG ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$2.1K
2026-04-13750W-75kW交流电机LUOYANG HONGNENG ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$2.1K

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉手套SMART GLOVE CO LTD韩国$324
2026-04-28塑胶涂层手套SMART GLOVE CO LTD韩国$1.1K
2026-04-28塑胶涂层手套SMART GLOVE CO LTD韩国$8.6K
2026-04-28塑胶涂层手套SMART GLOVE CO LTD韩国$5.9K
2026-04-28塑胶涂层手套SMART GLOVE CO LTD韩国$20.1K
2026-04-27塑胶涂层手套KB GLOVE韩国$4.6K
2026-04-27塑胶涂层手套KB GLOVE韩国$2.2K
2026-04-27塑胶涂层手套KB GLOVE韩国$916
2026-04-27棉手套KB GLOVE韩国$2.9K
2026-04-27塑胶涂层手套KB GLOVE韩国$872

相关企业 · 同类产品

A Chau Consultant & Export-Import Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →