A Chau Consultant & Export-Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Và Thương Mại Xuất Nhập Khẩu á Châu
23
进口笔数
130
出口笔数
$741.5K
进口金额
$4.16M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102167720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90PYKTH |
| 成立日期 | 2007-02-15 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A Chau Consultant and export-import trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | 02223710544 |
| 邮箱 | achau2017009@gmail.com |
| 传真 | 02223710544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611692 | 棉手套 |
| 844711 | 圆型针织机 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611692 | 棉手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 520631 | 未梳棉纱线 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $656.0K |
| 越南 | 2 | $61.6K |
| 韩国 | 1 | $23.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 110 | $3.30M |
| 美国 | 19 | $855.6K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
| 危地马拉 | 1 | $570 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $572.7K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Smart Glove Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $39.5K | 塑胶涂层手套 |
| Jiangsu BOE Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 水净化机械、混合机 |
| SEIN | 韩国 | 1 | $23.8K | 非炉用碳电极 |
| WORLD DISTRIBUTION CO LTD | 韩国 | 1 | $22.2K | 塑胶涂层手套 |
| Nano Metre Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 塑胶涂层手套、非医用橡胶手套 |
| LUOYANG HONGNENG ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $9.6K | 750W-75kW交流电机 |
| Tianjin Haorongshengye Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 传动部件、滚子链 |
| Hebei Qianghua Mesh Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| Hangzhou Lvrán Environmental Protection Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Glove Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $1.72M | 塑胶涂层手套、棉手套 |
| 0aca1a9aedf55c6bce7b41fd5450afc1 | 16 | $816.8K | ||
| Ilshin Vitson Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $523.5K | 塑胶涂层手套、椰纤编织地毯 |
| Mijori Glove Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $245.7K | 塑胶涂层手套 |
| Daehan Esg | 韩国 | 9 | $170.5K | 其他纺织手套、非针织手套 |
| Sung Dong Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $154.8K | 塑胶涂层手套 |
| Hammer | 印度 | 2 | $84.7K | 其他护肤品、贱金属铃铛 |
| Burim Janggab | 韩国 | 4 | $78.4K | 塑胶涂层手套 |
| Seron Glove Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $53.5K | 塑胶涂层手套、棉手套 |
| be0b0632f7999473e9f2fecd45677c35 | 3 | $38.7K |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 纺织传送带 | HEBEI QIANGHUA MESH INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 滚子链 | TIANJIN HAORONGSHENGYE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 钢铁链零件 | TIANJIN HAORONGSHENGYE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-13 | 钢铁链零件 | TIANJIN HAORONGSHENGYE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | LUOYANG HONGNENG ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 滚子链 | TIANJIN HAORONGSHENGYE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 纺织传送带 | HEBEI QIANGHUA MESH INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | LUOYANG HONGNENG ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | LUOYANG HONGNENG ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | LUOYANG HONGNENG ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉手套 | SMART GLOVE CO LTD | 韩国 | $324 |
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | SMART GLOVE CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | SMART GLOVE CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | SMART GLOVE CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | SMART GLOVE CO LTD | 韩国 | $20.1K |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | KB GLOVE | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | KB GLOVE | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | KB GLOVE | 韩国 | $916 |
| 2026-04-27 | 棉手套 | KB GLOVE | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | KB GLOVE | 韩国 | $872 |