GAON FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他冷冻比目鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAON FOOD
2
进口笔数
0
出口笔数
$43.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106508467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKN9TRP |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | Tầng thương mại nhà CT2D, khu chung cư VOV, đường Lương Thế Vinh, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAON FOOD |
| 企业英文名称 | GAON FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa Sudico, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | 02432006191 |
| 邮箱 | thucphamgaonfood15@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $41.2K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO DONGWEI FOODS CO LTD | 中国 | 1 | $41.2K | 冻扇贝、冻比目鱼片 |
| Sejong Wood Tech Ltd. | 德国 | 1 | $1.2K | 零售杀菌剂 |
| Sejong Wood Tech Ltd | 英国 | 1 | $1.0K | 零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 零售杀菌剂 | SEJONG WOOD TECH LTD | 德国 | $490 |
| 2023-11-20 | 零售杀菌剂 | SEJONG WOOD TECH LTD | 英国 | $1.0K |
| 2023-11-20 | 零售杀菌剂 | SEJONG WOOD TECH LTD | 德国 | $680 |
| 2023-05-05 | 冷冻鱼片 | QINGDAO DONGWEI FOODS CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-05-05 | 冷冻鱼肝/卵 | QINGDAO DONGWEI FOODS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-05-05 | 冷冻鱼片 | QINGDAO DONGWEI FOODS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-05-05 | 其他冷冻鱼 | QINGDAO DONGWEI FOODS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-05-05 | 冷冻鱼片 | QINGDAO DONGWEI FOODS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-05-05 | 其他冷冻比目鱼 | QINGDAO DONGWEI FOODS CO LTD | 中国 | $4.3K |