Bao Kim Trading & Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM XNK BảO KIM TíN 686
24
进口笔数
0
出口笔数
$8.80M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900861993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C8XFHB |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Số 3/63 đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM XNK BẢO KIM TÍN 686 |
| 企业英文名称 | TM XNK BAO KIM TIN 686 ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/63 đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn |
| 电话 | +84834108856 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $8.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $7.19M | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $786.8K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Shenzhen Jingangshengshi Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $539.9K | 车用照明信号装置、绝缘电线 |
| Zhejiang Isun Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $179.8K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Taizhou Kaichi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.6K | 摩托车及配件、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 摩托车及配件 | TAIZHOU KAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-05-08 | 摩托车及配件 | TAIZHOU KAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2024-05-08 | 摩托车及配件 | TAIZHOU KAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-04-15 | 摩托车及配件 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-04-15 | 其他电子IC | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2024-04-15 | 其他电气开关 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-04-15 | 其他电子IC | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-04-15 | 车用照明信号装置 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-04-15 | 速度表转速表 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2024-04-15 | 摩托车及配件 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |