Kangmi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KANGMI
159
进口笔数
0
出口笔数
$14.56M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109531545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYR4TMPE |
| 成立日期 | 2021-02-25 |
| 联系地址 | Số nhà 3, Ngách 45/24, Phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANGMI |
| 企业英文名称 | KANGMI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Tổ dân phố 15, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84975885802 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121120 | 人参根 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 159 | $14.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | 39 | $5.18M | 其他食品制剂、其他植物油 |
| Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $4.06M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Hankook Trading | 越南 | 48 | $3.15M | 非棉针织背心、其他非酒精饮料 |
| Mizherb International Inc. | 韩国 | 4 | $454.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Kum Wa Co. | 韩国 | 5 | $388.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| IRE Red Ginseng Corporation | 韩国 | 2 | $299.8K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Hanil Plus Electronics | 韩国 | 6 | $257.8K | 其他材料床垫、其他寝具 |
| K Bio Science Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $219.0K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Well Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $91.0K | 皮肤清洁剂 |
| H&CS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $62.6K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 皮肤清洁剂 | HANMI NATURAL NUTRITION INC | 韩国 | $2.8K |
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | HANMI NATURAL NUTRITION INC | 韩国 | $40.2K |
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | HANMI NATURAL NUTRITION INC | 韩国 | $46.0K |
| 2025-05-16 | 洗发剂 | HANMI NATURAL NUTRITION INC | 韩国 | $25.7K |
| 2025-05-16 | 其他护发品 | HANMI NATURAL NUTRITION INC | 韩国 | $29.6K |
| 2025-05-16 | 其他护肤品 | HANMI NATURAL NUTRITION INC | 韩国 | $16.4K |
| 2025-04-21 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $32.5K |
| 2025-04-21 | 其他食品制剂 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $122.5K |
| 2025-03-25 | 口腔卫生产品 | HANMI NATURAL NUTRITION INC | 韩国 | $18.4K |
| 2025-03-25 | 其他食品制剂 | Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | $230.0K |