Kangmi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KANGMI

159
进口笔数
0
出口笔数
$14.56M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $321.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.02M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.20M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $811.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $446.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $626.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $637.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.04M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $620.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $348.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $621.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $372.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $157.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $549.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $338.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $394.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $589.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $321.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.02M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.20M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $811.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $446.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $626.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $637.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.04M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $620.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $348.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $621.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $372.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $157.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $549.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $338.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $394.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $589.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109531545
企查查编码QVNYR4TMPE
成立日期2021-02-25
联系地址Số nhà 3, Ngách 45/24, Phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KANGMI
企业英文名称KANGMI COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, Tổ dân phố 15, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84975885802
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
130239植物粘液剂
151590其他植物油
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
190190其他食品制剂
940429其他材料床垫
200899其他加工水果
121120人参根

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国159$14.56M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanmi Natural Nutrition Inc.韩国39$5.18M其他食品制剂、其他植物油
Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd.韩国36$4.06M其他非酒精饮料、其他食品制剂
Hankook Trading越南48$3.15M非棉针织背心、其他非酒精饮料
Mizherb International Inc.韩国4$454.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Kum Wa Co.韩国5$388.4K其他护肤品、皮肤清洁剂
IRE Red Ginseng Corporation韩国2$299.8K其他食品制剂、其他加工水果
Hanil Plus Electronics韩国6$257.8K其他材料床垫、其他寝具
K Bio Science Co., Ltd.韩国4$219.0K其他护肤品、唇部化妆品
Well Cosmetic Co., Ltd.韩国3$91.0K皮肤清洁剂
H&CS Korea Co., Ltd.韩国3$62.6K其他非酒精饮料、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04皮肤清洁剂HANMI NATURAL NUTRITION INC韩国$2.8K
2025-11-04其他食品制剂HANMI NATURAL NUTRITION INC韩国$40.2K
2025-11-04其他食品制剂HANMI NATURAL NUTRITION INC韩国$46.0K
2025-05-16洗发剂HANMI NATURAL NUTRITION INC韩国$25.7K
2025-05-16其他护发品HANMI NATURAL NUTRITION INC韩国$29.6K
2025-05-16其他护肤品HANMI NATURAL NUTRITION INC韩国$16.4K
2025-04-21其他非酒精饮料Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd.韩国$32.5K
2025-04-21其他食品制剂Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd.韩国$122.5K
2025-03-25口腔卫生产品HANMI NATURAL NUTRITION INC韩国$18.4K
2025-03-25其他食品制剂Hanmi Natural Nutrition Inc.韩国$230.0K

相关企业 · 同类产品

Kangmi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →